Một trong những vấn đề lớn nhất mà người dùng thường gặp khi tìm kiếm một màn hình chất lượng cao là sự khác biệt giữa tốc độ khung hình (frame rate) và tần số quét (refresh rate). Hai thuật ngữ phổ biến này mô tả những khái niệm tương tự nhau, khiến việc phân biệt giữa chúng trở nên khó khăn và dễ gây nhầm lẫn trong quá trình chọn mua màn hình. Hãy tiếp tục đọc để tìm hiểu chi tiết về sự khác biệt giữa hai khái niệm này.
Tốc độ khung hình và tần số quét là hai thuật ngữ thường xuất hiện khi bạn tìm hiểu về các loại màn hình máy tính. Mặc dù chủ đề “tốc độ khung hình và tần số quét ” đã từng được đề cập ngắn gọn trong một bài viết trước của thư viện ViewSonic, nhưng điều quan trọng là cần phân tích sâu hơn để hiểu rõ cách chúng khác nhau và ảnh hưởng lẫn nhau ra sao.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích định nghĩa của cả hai khái niệm “Tốc độ khung hình” và “Tần số quét” để giúp bạn hiểu rõ hơn, đồng thời mô tả cách chúng kết hợp với nhau để tạo nên chất lượng hình ảnh mà bạn thực sự nhìn thấy trên màn hình.
Tốc độ khung hình là gì và vì sao nó quan trọng?
Trước hết, hãy bắt đầu với định nghĩa cơ bản. Chuyển động trên màn hình được hiển thị bằng cách trình chiếu liên tiếp nhiều hình ảnh tĩnh (frame), bất kể đó là phim, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử hay con trỏ chuột di chuyển trên màn hình. Từng khung hình này thay đổi liên tục trong mỗi giây, tương tự như cách một cuốn truyện tranh lật nhanh tạo cảm giác chuyển động.
Tốc độ khung hình là số lượng khung hình mới được hiển thị mỗi giây, thường được biểu thị bằng đơn vị khung hình trên giây (fps). Tốc độ khung hình càng cao, chuyển động càng mượt mà và chân thực hơn; ngược lại, fps thấp sẽ khiến hình ảnh giật hoặc khựng.
Điều quan trọng cần lưu ý là tốc độ khung hình không được quyết định bởi màn hình. Thay vào đó, nó phụ thuộc vào phần mềm, CPU và GPU mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là fps không liên quan đến màn hình.
Tần số quét là gì và vì sao nó quan trọng?
Khác với tốc độ khung hình, khái niệm tần số quét liên quan trực tiếp đến phần cứng hiển thị. Nói đơn giản, đây là số lần màn hình được “làm mới” mỗi giây, được tính bằng đơn vị Hertz (Hz).
Thông thường, tần số quét càng cao thì chuyển động hiển thị càng mượt mà. Điều này có thể thấy rõ ngay cả khi bạn chỉ di chuyển con trỏ chuột, và đặc biệt quan trọng trong các tác vụ nặng như chơi game hoặc thi đấu eSports.
Đối với các màn hình làm việc hiện nay, 60Hz là mức tối thiểu, nhưng đôi khi vẫn có thể gây mỏi mắt. Vì thế, 75Hz là lựa chọn khởi đầu tốt hơn. Với màn hình gaming chuyên dụng, 144Hz là tiêu chuẩn cơ bản, và những màn hình có tần số quét cao hơn nữa mang lại lợi thế rõ rệt.
Tốc độ khung hình và Tần số quét
Dù chỉ tần số quét liên quan trực tiếp đến màn hình, nhưng cả hai yếu tố đều ảnh hưởng đến trải nghiệm hình ảnh. Nếu bạn có màn hình tần số quét cao nhưng CPU và GPU chỉ xuất được fps thấp, bạn sẽ không tận dụng hết lợi thế đó – và ngược lại.
Không phải nội dung nào cũng cần fps cao. Ví dụ, các bộ phim cổ điển và hiện đại thường được quay ở 24 fps, trong khi các sự kiện thể thao trực tiếp là 30 fps. Các mức fps cao hơn như 60 fps trở lên chủ yếu cần thiết cho nội dung chuyển động nhanh, đặc biệt là game.
Khi fps và Hz không đồng bộ, hiện tượng “xé hình” (screen tearing) có thể xảy ra, khi đó mỗi lần làm mới màn hình sẽ hiển thị dữ liệu từ nhiều khung hình khác nhau. Để khắc phục, bạn có thể sử dụng các công nghệ như G-Sync hoặc FreeSync giúp đồng bộ giữa hai yếu tố này.
Tổng kết
Sự khác biệt lớn nhất giữa tốc độ khung hình và tần số quét nằm ở nguồn gốc của chúng. Tốc độ khung hình được tạo ra bởi GPU và CPU – là số khung hình mà hệ thống có thể xử lý mỗi giây, trong khi Tần số quét là tốc độ màn hình có thể làm mới hình ảnh. Hai yếu tố này cần được đồng bộ để tránh lỗi hiển thị như xé hình.
Hãy khám phá dòng màn hình gaming ViewSonic, được thiết kế để cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ khung hình và tần số quét.
Câu hỏi thường gặp về Tốc độ khung hình và tần số quét
-
Frame Rate (FPS) là gì?
Frame rate, tính bằng khung hình mỗi giây (FPS), là số hình ảnh mà GPU tạo ra trong mỗi giây khi phát video hoặc chơi game.
Ví dụ: Nếu trò chơi của bạn chạy ở 60 FPS, GPU sẽ tạo ra 60 hình ảnh mỗi giây.
-
Refresh Rate (Hz) là gì?
Refresh rate, tính bằng Hertz (Hz), là số lần mỗi giây màn hình cập nhật hình ảnh hiển thị.
Ví dụ: Màn hình 144Hz sẽ làm mới hình ảnh 144 lần mỗi giây.
-
Frame Rate và Refresh Rate có giống nhau không?
Không.
Frame Rate = tốc độ GPU gửi khung hình.
Refresh Rate = tốc độ màn hình hiển thị khung hình.
Chúng hoạt động song song nhưng không giống nhau.
-
Tỷ lệ lý tưởng giữa hai yếu tố là gì?
Lý tưởng nhất là fps bằng hoặc cao hơn tần số quét của màn hình, nhưng không nên vượt quá nhiều.
Ví dụ:
– 60 FPS trên màn hình 60Hz
– 144 FPS trên màn hình 144Hz
Nếu fps cao hơn đáng kể so với Hz, hiện tượng xé hình sẽ dễ xảy ra. Ngược lại, nếu fps thấp hơn nhiều, chuyển động trong game hoặc ứng dụng sẽ bị khựng, không mượt.
-
Còn G-Sync và FreeSync thì sao?
Đây là các công nghệ đồng bộ thích ứng giúp màn hình tự điều chỉnh tần số quét theo fps của GPU, loại bỏ hiện tượng xé hình, bóng mờ và hình ảnh không đồng nhất.
G-Sync (NVIDIA) và FreeSync (AMD) hoạt động tốt nhất khi fps dao động do tải nặng từ CPU/GPU.
-
Tần số quét cao hơn có luôn tốt hơn không?
Đối với chơi game – có. Tần số quét cao giúp hình ảnh mượt và giảm độ trễ đầu vào. Với các tác vụ văn phòng hay duyệt web, 60Hz là đủ. Tuy nhiên, các game thủ chuyên nghiệp nên chọn màn hình 144Hz, 240Hz hoặc cao hơn.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếu màn hình hoặc bất kỳ phần cứng hiển thị nào khác, thì sẽ có rất nhiều thông số phải giải thích, nhưng một trong những câu hỏi lớn nhất của người dùng có thể là ‘tần số quét là gì?’ Khi bạn tiếp tục tìm hiểu, bạn sẽ gặp đi gặp lại thuật ngữ cụ thể này và điều quan trọng là dành thời gian để tìm hiểu ý nghĩa của nó và tác dụng thực sự của nó.
Đọc tiếp để tìm hiểu thêm về tần số quét. Bạn cũng có thể khám phá các màn hình của ViewSonic được trang bị tần số quét cao tại đây.
Khi tìm hiểu về màn hình hoặc bắt đầu so sánh các tùy chọn khác nhau, tần số quét là thứ bạn có thể bắt gặp khá thường xuyên. Nhưng tần số quét là gì và tầm quan trọng của nó trong việc xác định lựa chọn phần cứng hiển thị của bạn? Nó có ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh của bạn không và tần số quét thấp có gây mỏi mắt không?
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ khám phá câu trả lời cho những câu hỏi này và hơn thế nữa.
Xác định Tần số quét
Theo TechTarget, một định nghĩa cơ bản về tần số quét như sau:
“Số lần hình ảnh của màn hình được lặp lại hoặc làm mới mỗi giây. Tốc độ làm mới được biểu thị bằng Hertz (Hz), vì vậy tốc độ làm mới 75 Hz có nghĩa là hình ảnh được làm mới 75 lần trong mỗi giây.”
Tần số quét được tạo ra bởi chính màn hình chứ không phải bộ vi xử lý hoặc card đồ họa. Theo định nghĩa này, nó khác với một thuật ngữ gần giống khác, đó là tốc độ khung hình.
Có một cách hiểu là hai chỉ số hiệu suất khác nhau này cần phải hoạt động song song với nhau. Để có hiệu suất cao nhất, bạn cần một màn hình có tốc độ làm mới cao và một hệ thống cũng có thể tạo ra tốc độ khung hình cao. Nếu một trong hai không đạt tiêu chuẩn, chất lượng của hình ảnh có thể bị ảnh hưởng và bạn sẽ không nhận được đầy đủ lợi ích.

Tần số quét lý tưởng là gì?
Cho đến gần đây, 60Hz được coi là tốc độ làm mới tiêu chuẩn cho màn hình và đối với một số người dùng thông thường, điều đó vẫn có thể coi là đủ. Tuy nhiên, tần số quét khoảng 60Hz có liên quan đến hiệu ứng nhấp nháy – flicker có thể gây ra các vấn đề như mỏi mắt, khiến bạn không thoải mái khi nhìn liên tục vào màn hình trong thời gian dài. Vì lý do này, ngay cả đối với những mục đích sử dụng khá cơ bản, 75 Hz hiện được coi là mốc khởi điểm tần số quét tốt hơn cho màn hình máy tính.
Tại sao bạn cần Tần số quét cao cho công việc sáng tạo?
Các nhà thiết kế chuyên nghiệp, đặc biệt là những người làm việc trong lĩnh vực VFX, thiết kế Animation và hoạt hình 3D, xử lý các công việc nặng nhọc đòi hỏi tốc độ tối đa và chất lượng hình ảnh cao. Mặc dù 60Hz hoặc 75Hz sẽ đủ cho hầu hết các công việc, nhưng những người phát triển và thử nghiệm nội dung đa phương tiện hoặc đồ họa cần ít nhất 120Hz hoặc 165Hz để thực hiện tốt các nhiệm vụ sáng tạo của họ, nghĩa là việc tìm kiếm một màn hình đồ hoạ chuyên nghiệp có thể thực sự tạo ra sự khác biệt cho quá trình làm việc của bạn.
Cải tiến lớn nhất từ tần số quét cao sẽ là độ phân giải chuyển động. Bất kể hình ảnh chuyển động nhanh đến đâu, tần số quét cao hơn sẽ làm tăng độ sắc nét của chất lượng hình ảnh và loại bỏ mọi hiện tượng giật hình hay xé hình. Tính năng này cho phép giảm chi tiết và chất lượng hình ảnh gần như bằng không, điều này rất quan trọng đối với người chỉnh sửa video và người làm phim hoạt hình. Vì vậy, cho dù bạn đang cắt cảnh hay kiểm tra B-Roll chuyển động chậm, mọi khung hình đều hoàn toàn sắc nét và sống động.
Thực tế, nếu bạn đầu tư vào một màn hình có tần số quét xung quanh các mức đó, bạn cần đảm bảo rằng cạc đồ họa và bộ vi xử lý của mình có thể tạo ra tốc độ khung hình cao. Chỉ như vậy, bạn mới có thể trải nghiệm những cải thiện rõ rệt về chất lượng hình ảnh và độ mượt mà rõ ràng của chuyển động. Dòng màn hình chuyên nghiệp của ColorPro được trang bị tần số quét cao để đảm bảo công việc của bạn luôn ở trạng thái tốt nhất.

Tại sao bạn cần Tần số quét cao để chơi game?
Đối với Game Esports hoặc Game AAA, bạn sẽ muốn có tần số quét cao hơn nữa và 120Hz có thể được coi là mốc cơ bản cần có. Như xu hướng hiện nay, ở mức tần số quét này, giả sử tốc độ khung hình của bạn ổn định, bạn thậm chí sẽ nhận thấy những cải thiện về cảm giác di chuyển con trỏ chuột mượt mà hơn.
Tần số quét cao rất quan trọng đối với các trò chơi có nhịp độ nhanh vì chúng ảnh hưởng đến mức độ rõ ràng và chính xác của hình ảnh trên màn hình. Một tác động quan trọng là giảm độ trễ đầu vào. Để chơi game mượt mà nhất, độ trễ dưới 10,9ms sẽ là lý tưởng và màn hình 120Hz có thể mang lại khoảng 8,33ms. Đây có thể là yếu tố tạo ra sự khác biệt lớn, đặc biệt đối với những game thủ nghiêm túc trong Game Esports.
Tốc độ làm mới cao hơn cũng làm giảm hiện tượng ghosting và xé hình. Hiện tượng ghosting gần giống như hiện tượng nhòe chuyển động, trong đó hình ảnh trước đó tiếp tục xuất hiện trên màn hình ở khung hình tiếp theo. Và xé hình xảy ra khi màn hình hiển thị đồng thời hai khung hình khác nhau. Trong trường hợp đó, việc có tần số quét cao 120Hz sẽ có thể hỗ trợ 120FPS để loại bỏ bất kỳ hiện tượng ghosting và xé hình nào. Điều này có nghĩa là mọi đồ họa đẹp nhất trong game sẽ xuất hiện mượt mà hơn trên màn hình.
Tổng kết
Tần số quét là một yếu tố quan trọng khi mua màn hình máy tính. Không giống như tốc độ khung hình do hệ thống tạo ra, tần số quét do chính màn hình tạo ra. Tuy nhiên, hai khái niệm này hoạt động song song với nhau và cả hai cần phải ăn khớp với nhau để cho ra hiệu quả sử dụng tốt nhất.
Nó càng quan trọng hơn đối với những người làm việc trong lĩnh vực sáng tạo hoặc là những game thủ chuyên nghiệp. Tần số quét cao hơn giúp loại bỏ hiện tượng giật hình, ghosting và xé hình, giúp hình ảnh có độ tương phản cao hơn và chi tiết sắc nét hơn. Người nhà sáng tạo chuyên nghiệp nên xem màn hình có ít nhất 165Hz và game thủ Esports sẽ yêu cầu 120Hz trở lên.
Có một màn hình với tần số quét cao sẽ chẳng có ý nghĩa gì nếu card đồ họa của bạn không được trang bị tốc độ khung hình cao. Đọc để tìm hiểu sự khác biệt giữa hai loại này trong bài viết này hoặc khám phá loạt màn hình của ViewSonic được trang bị tốc độ làm mới cao.
Tốc độ phản hồi, tốc độ khung hình và tần số quét – những thông số trên là gì? Những thông số trên là những yếu tố chúng ta cần xác định để chọn một chiếc màn hình phù hợp. Tốc độ phản hồi chỉ là một trong nhiều tính năng bạn cần để ý.
Trên đây là một vài tóm tắt về các thông số màn hình của chúng tôi, ViewSonic hy vọng sẽ giúp việc lựa chọn màn hình mới của bạn trở nên dễ dàng và đáp ứng tốt nhất cho nhu cầu của bạn. Hoặc tìm hiểu thêm về màn hình chơi game ViewSonic Elite tại đây.
Cùng tiếp tục tìm hiểu về tốc độ phản hồi của màn hình và cách nó có thể thay đổi trải nghiệm hình ảnh trên màn hình của bạn.
Tốc độ phản hồi có thể là một trong những thông số phức tạp nhất để tìm hiểu của màn hình. Đơn giản vì đây là một trong những thông số mà trước đây ít nhà sản xuất màn hình công bố, từ lúc những chiếc màn hình gaming đầu tiên được công bố thì nó được tiếp cận nhiều hơn đến người dùng. Tốc độ phản hồi liên quan đến thời gian chuyển đổi màu sắc của một điểm ảnh trên màn hình.
Tuy nhiên, nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc màn hình chơi game hoặc cần hiển thị những hình ảnh có tốc độ chuyển đổi cao, thì tốc độ phản hồi sẽ rất quan trọng đối với bạn.
Tốc độ phản hồi của màn hình là gì?
Tốc độ phản hồi của màn hình là thời gian cần thiết để một điểm ảnh chuyển từ màu này sang màu khác. Tốc độ này thường được đo bằng thời gian cần thiết để chuyển từ màu đen sang màu trắng rồi lại sang màu đen được biểu thị bằng mili giây (ms). Tuy nhiên, cũng có trường hợp đo bằng thời gian chuyển đổi từ màu xám sang xám (GtG) và thậm chí đôi khi chỉ có màu đen sang trắng.
Thông thường, 10ms là mức trung bình cho đen sang trắng sang đen. Nhưng tốc độ phản hồi càng ít thì khả năng hiển thị hình ảnh chuyển động càng tốt. Tuy nhiên, một số tấm nền sẽ có tốc độ phản hồi ưu việt hơn tấm nền khác, với tấm nền TN truyền thống phản hồi nhanh hơn nhiều so với tấm nền IPS. Nhưng gần đây câu chuyện này đang thay đổi, đặc biệt là với nano IPS.

Black to White to Black
Black to white to black (Đen sang trắng sang đen) ám chỉ tốc độ phản hồi tiêu chuẩn. Các phương pháp đo từ đen sang trắng sang đen bằng cách xác định thời gian từ trạng thái hoạt động hoàn toàn (màu trắng) đến trạng thái không hoạt động (màu đen) hoạt động trở lại. Với phương pháp đo tốc độ này, bạn có thể xác định một điểm ảnh mất bao lâu để thay đổi màu sắc.
Tốc độ phản hồi từ đen sang trắng sang đen thường cao hơn, nghĩa là chúng chuyển đổi chậm hơn. Phương pháp đo tốc độ phản hồi này phù hợp hơn với người dùng máy tính hàng ngày, những người quan tâm nhiều hơn đến hiệu năng thực sự của màn hình.
Gray-to-Gray (GtG)
Phương pháp đo Gray-to-gray (GtG) được gọi là chuyển màu ở giữa, nghĩa là các điểm ảnh này không tắt hẳn, mà vẫn còn hoạt động. LCD GtGs có khoảng 256 cấp độ chuyển màu xám. Tốc độ phản hồi từ xám sang xám nhanh hơn nhiều và rất phù hợp cho những người quan tâm đến trải nghiệm chơi game.
Các bạn cũng cần lưu ý cách chúng được đo lường. Trong khi Black to white to black là tổng thời gian chuyển đổi, thì Gray-to-gray được đo bằng cách thực hiện nhiều phép đo thời gian đã chọn rồi lấy giá trị trung bình. Đây là tổng thời gian tính bằng mili giây để một điểm ảnh đổi màu.
Màu sắc được tạo ra như thế nào?
Màn hình LCD thường có ba điểm ảnh con trên mỗi điểm ảnh chính. Và màn hình có thể có đến hàng triệu điểm ảnh (màn hình 4K chứa khoảng 8,3 triệu điểm ảnh). Mỗi trong số ba điểm ảnh con này có các ánh sáng đỏ, lục và lam bên trong chúng. Bằng cách thay đổi các phần hoạt động và không hoạt động của ba pixel phụ này, bạn có thể tạo ra các màu khác nhau.

Độ trễ là gì?
Độ trễ là một thông số mà bạn có thể thấy khi nghiên cứu về tốc độ phản hồi. Một số người có thể nhầm lẫn giữa hai thông số này vì cả hai đều liên quan đến thời gian và sử dụng mili giây nhưng có sự khác biệt. Độ trễ đề cập đến dữ liệu đang chờ phản hồi, không phải thời gian chuyển màu. Thời gian phản hồi cũng có thể bị nhầm lẫn với các thông số khác như độ trễ đầu vào (Input Lag).
Tần số quét và Tốc độ khung hình khác gì nhau?
Một số thông số khác mà bạn có thể đã được nghe qua là tần số quét và tốc độ khung hình. Điều quan trọng cần lưu ý là những thông số này khá khác nhau nhưng dễ bị nhầm lẫn.
Tần số quét là số lần màn hình của bạn có thể hiển thị hình ảnh mới mỗi giây. Điều này được đo bằng hertz (Hz). Hertz càng cao, hình ảnh càng mượt mà. Tần số quét mới có liên quan trực tiếp đến màn hình hoặc phần cứng hiển thị.
Tuy nhiên, tần số quét và tốc độ khung hình phải song hành cùng nhau thì mới cho ra trải nghiệm chơi game tốt nhất.
Tốc độ khung hình là tốc độ hiển thị những hình ảnh đó. Điều này được đo bằng khung hình mỗi giây (khung hình/giây). Mỗi hình ảnh được hiển thị đại diện cho một khung hình và tốc độ chuyển động nhanh giữa chúng do đó tạo ra những gì bạn nhìn thấy trên màn hình. Vì vậy, nếu bạn thấy 30 khung hình/giây, có nghĩa là có 30 hình ảnh tĩnh riêng biệt mà màn hình của bạn đang chuyển hiển thị.
Tốc độ khung hình không phụ thuộc vào màn hình của bạn mà phụ thuộc vào sự kết hợp của phần mềm, card đồ họa và vi xử lý (CPU).

Kiểm tra tốc độ phản hồi
Khi nói đến tốc độ phản hồi, phải thừa nhận rằng định nghĩa của nó khá phức tạp đối với người dùng. Ngay cả một số kỹ thuật viên cũng có thể nhầm nhẫn khái niệm này. Tuy nhiên, có một số tài liệu thú vị giúp bạn hiểu rõ hơn về tốc độ phản hồi.
Kiểm tra tốc độ phản hồi là công cụ hữu ích để bạn có thể kiểm tra tốc độ phản hồi của màn hình. Chúng đặc biệt hữu ích cho các màn hình sử dụng tốc độ phản hồi từ gray-to-gray vì nó phù hợp hơn cho video và chuyển động. Những thử nghiệm này sẽ cho bạn thấy cái gọi là tốc độ phản hồi hình ảnh chuyển động (MPRT).
Nếu bạn đang làm việc trong lĩnh vực quay phim và muốn tìm hiểu thêm về GtG và MPRT, hãy xem phần giải thích này.
Tại sao tốc độ phản hồi lại quan trọng?
Nếu bạn là người dùng thông thường, nghĩa là bạn chỉ duyệt web, mua sắm online hoặc đọc báo, thì tốc độ phản hồi không thực sự là một thông số quan trọng. Trên thực tế, ngay cả khi bạn thường xuyên sử dụng PC của mình cho những việc như xem phim hoặc video, tốc độ phản hồi vẫn có thể không phải là vấn đề lớn đối với bạn.
Nếu bạn là một video grapher, hay thậm chí hơn thế nữa, một game thủ, thì tốc độ phản hồi rất quan trọng. Có tốc độ phản hồi thấp hơn, chẳng hạn như từ 1 đến 5 ms có thể tạo ra sự khác biệt hoàn toàn cho bạn. Nó cũng cho phép chuyển động rõ ràng hơn và ít hiện tượng gọi là “bóng mờ”.
Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng nếu bạn là người hay bị mỏi mắt và nhức đầu, thì màn hình có độ phản hồi cao có thể không dành cho bạn.

Bạn có nên cân nhắc về tốc độ phản hồi tối hơn?
Nếu bạn là một game thủ hoặc video grapher, đương nhiên sẽ là có!
Ví dụ: nếu bạn chơi những tựa game esports yêu cầu tính cạnh tranh cao, thì cần có tốc độ phản hồi tốt hơn để đảm bảo bạn luôn có được những hình ảnh mới nhất và sớm nhất. Nhưng nếu bạn là người dùng hàng ngày tốc độ phản hồi có thể không phải là yếu tố số một bạn nên cân nhắc.
Nếu bạn đang tìm kiếm một màn hình tuyệt vời cho các nhu cầu đòi hỏi tốc độ phản hồi, hãy xem XG2431 của ViewSonic để phục vụ chơi game và thậm chí làm phim do tốc độ phản hồi thấp hơn cả 0,5 mili giây (GtG) và tần số quét 240Hz!
Khái niệm đào tạo từ xa ngày càng trở nên phổ biến và được rất nhiều nước trên thế giới ứng dụng. Đặc biệt khi những cải tiến dành cho công nghệ đào tạo từ xa đã giúp tạo ra các phương pháp giảng dạy sáng tạo và tiếp cận mới trong tình hình hiện tại. Cùng với phần lớn các khóa học từ xa hiện đại ngày nay dựa trên nền tảng trực tuyến, một vài công nghệ mà trước đây là những lợi thế hoặc những kỳ vọng, bây giờ có thể được xem là thiết yếu.
Cùng ViewSonic cập nhật các công nghệ mới nhất hay những yếu tố quan trọng và cần thiết nhất cho việc giáo dục từ xa. Bên cạnh đó bạn đọc cũng sẽ khám phá ra các giải pháp toàn diện mà chúng tôi cung cấp học sinh cải thiện kết quả học tập thông qua bài viết này.
Những cải tiến đối với công nghệ đào tạo từ xa đã giúp cho giáo dục từ xa trở thành một giải pháp thay thế khả thi khi mà các lớp học truyền thống không thể được tổ chức vì dịch bệnh COVID-19. Không những thế, đào tạo từ xa còn giúp xóa bỏ đi các khoảng cách về không gian và thời gian, giúp cho giáo viên và học sinh học tập không gián đoạn.
Để thực hiện đào tạo từ xa một cách liền mạch, giải pháp này yêu cầu một số thiết bị, dịch vụ và giải pháp phần mềm chuyên biệt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá một số ví dụ về công nghệ đào tạo từ xa mà giảng viên và sinh viên cần phải có.

Thiết bị và Thiết bị ngoại vi
Phần lớn các khóa học đào tạo từ xa hiện đại ngày nay đều thực hiện trên nền tảng trực tuyến, điều đó đồng nghĩa là sở hữu một số thiết bị và thiết bị ngoại vi là điều cần thiết. Một số ví dụ rõ ràng về điều này như sau:
Máy tính và Thiết bị kết nối Internet
Giảng viên cũng như học sinh sẽ cần phải thực hiện một loạt các nhiệm vụ trực tuyến khác nhau trong suốt thời gian khóa học đào tạo từ xa diễn ra. Tại những thời điểm khác nhau, giáo viên và học sinh sẽ cần phải nhập dữ liệu, sử dụng phần mềm, lưu trữ, tải xuống, chia sẻ các tệp tin, xem video hay sử dụng các phương thức giao tiếp thông qua văn bản, video hoặc âm thanh.
Để thực hiện những nhiệm vụ này, chắc chắn bạn sẽ cần một máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay chạy hệ điều hành Windows là lựa chọn tốt nhất, đặc biệt theo tình hình thực tế thì Windows 10 là hệ điều hành máy tính để bàn phổ biến nhất trên thị trường. Với hệ điều hành này, ta có thể tận dụng các thiết bị hỗ trợ internet khác như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Tuy nhiên, những thiết bị này đôi khi không mang lại sự tiện lợi giống nhau và cũng có thể gặp sự cố về khả năng tương thích.
Bảng Viết và Bảng vẽ
Vì học sinh đang sử dụng công nghệ ảo mà đa số các kỹ năng đặc trưng như viết lại không được tận dụng vào trong lớp học trực tuyến. Tuy nhiên, phần lớn các kỹ năng có thể được duy trì bằng cách cho học sinh sử dụng bảng viết và vẽ như WoodPad, học sinh có thể duy trì được việc luyện tập chữ viết tay tự nhiên và số hóa tất cả các ghi chú gần như ngay lập tức.
Bảng viết và bảng vẽ không chỉ tốt cho việc viết tay mà nó còn là một cách cá nhân hóa cho học sinh sáng tạo ý tưởng, chia sẻ ghi chú hay tạo các tác phẩm đồ họa. Chúng cũng tiện lợi hơn nhiều so với một vài sản phẩm công nghệ dành cho giáo dục như một chiếc màn hình cảm ứng, cho phép học sinh thoải mái sáng tạo ý tưởng, chia sẻ trong tài liệu từ bất kỳ môi trường học tập nào.
Tai nghe, Webcam và Microphone
Giao tiếp bằng âm thanh chỉ hiệu quả nếu mọi người trong nhóm học tập có thể tự mình nghe thấy được chính bản thân mình và đồng thời có thể nghe rõ người tương tác cùng. Vì lý do này, điều quan trọng là khi giảng viên và học sinh tham gia vào lớp học ảo, các buổi học trực tuyến 1-1 hay các hoạt động tương tự khác đều phải có quyền truy cập vào tai nghe và cả microphone.
Ngày nay, hầu hết các máy tính xách tay và máy tính bảng sẽ được tích hợp với một webcam và microphone. Bạn đọc cũng có thể tham khảo sản phẩm màn hình máy tính VG2440v tích hợp webcam Full HD và microphone mới ra mắt của ViewSonic . Ở những trường đặc thù, chúng tôi khuyến khích bạn nên đầu tư một tai nghe chất lượng cao có tích hợp microphone, vì chúng sẽ mang lại âm thanh rõ ràng và chi tiết.
Thiết bị ngoại vi
Một số thiết bị ngoại vi có thể rất quan trọng trong một số trường hợp nhất định. Ví dụ, máy in có thể là một phần thiết yếu của công nghệ đào tạo từ xa cho các khóa học thư từ. Nơi mà công việc có thể cần được gửi qua thư thông thường và chúng cũng có thể hữu ích cho các khóa học trực tuyến, cho phép bạn in tài liệu học tập.
Đối với các giảng viên, màn hình cảm ứng có thể giúp việc thuyết trình dễ dàng hơn đáng kể, đưa ra những ghi chú ngay tại thời điểm cần thiết và bảng kỹ thuật số sẽ là công cụ rất cần thiết. Đối với học sinh, phần mềm hỗ trợ chia màn hình hay có thêm màn hình thứ hai có thể có lợi, đặc biệt là khi hỗ trợ đa tác vụ thật sự rất hiệu quả.

Công nghệ giao tiếp
Ngoài việc phải có thêm các thiết bị và thiết bị ngoại vi để có thể tham gia các lớp học trực tuyến, các giải pháp giao tiếp cũng là công nghệ đào tạo từ xa rất thiết yếu. Đặc biệt, các lựa chọn này có thể hữu ích hoặc thậm chí rất quan trọng:
Email và Nhắn tin
Để đảm bảo hiệu quả trong giao tiếp hay tương tác là một trong những khía cạnh quan trọng nhất của bất kỳ khóa học từ xa nào. Công cụ email thật sự hữu ích đặc biệt vì nó cho phép giáo viên và học sinh truyền tải thông tin, hướng dẫn và thậm chí là đính kèm các tệp tin bất kỳ lúc nào, ngay cả khi người nhận không trực tuyến. Do đó, quyền truy cập vào một tài khoản email thực sự rất quan trọng và nếu bạn có một tên miền email tốt có thể đó là lợi thế.
Tuy nhiên, có thể đôi khi yêu cầu giao tiếp bằng văn bản hay các giải pháp nhắn tin lại có thể là lựa chọn tốt nhất ở ngay thời điểm đó. Một trong những ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất tại Việt Nam có thể kể đến đó là Zalo. Bên cạnh đó người dùng cũng có nhiều mạng xã hội và ứng dụng nhắn tin trực tuyến khác nhau để tùy chọn sử dụng. Trên hết, để có thể giao tiếp bằng tin nhắn với độ ưu tiên ít hơn thì ta có thể sử dụng bảng tin hoặc diễn đàn để thảo luận.
Giao tiếp qua Video
Nhiều khóa học từ xa phụ thuộc vào sự đồng bộ khi học, điều đó có nghĩa là các thành viên trong nhóm học sẽ được yêu cầu cấp quyền truy cập vào một số hình thức giao tiếp video trực tuyến. Một số giải pháp tiềm năng ở đây bao gồm các ứng dụng như Microsoft Teams, Google Hangouts, Skype, Facebook Messenger, WhatsApp, FaceTime và Zoom.
Với giảng viên thì nên có các tùy chọn video khả dụng cho cả hội nghị hay phát trực tiếp vì cả hai đều có cùng mục đích sử dụng. Tính năng chia sẻ màn hình và bảng trắng kỹ thuật số cũng có thể là vô giá, chúng giúp chia sẻ thông tin theo thời gian thực và khuyến khích việc tương tác trực tiếp và myViewBoard chính là giải pháp tất cả trong một lý tưởng dành cho những nhu cầu này.

Kết luận
Công nghệ kỹ thuật số hiện đại đã cải thiện đáng kể về chất lượng cho các khóa học từ xa, đồng thời giúp phá bỏ nhiều rào cản về không gian và thời gian. Hiện nay có một số thiết bị, các thiết bị ngoại vi, dịch vụ và giải pháp phần mềm đều là bắt buộc hoặc hầu như không thể hoạt động hiệu quả nếu không có chúng. Đặc biệt, học sinh và giảng viên đều phải có các thiết bị hỗ trợ internet, thiết bị bổ trợ và nhiều tùy chọn giao tiếp trực tuyến khác.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm 5 lợi ích mà công nghệ có thể mang lại cho lớp học, bạn đọc có thể tham khảo tại đây! Hoặc truy cập các giải pháp giáo dục của ViewSonic để tìm ra công cụ phù hợp nhất với lớp học của mình.
Ở thời điểm hiện tại thì có lẽ chúng ta đã khá quen thuộc với các sản phẩm màn hình IPS cũng như công nghệ IPS nói chung. Tuy nhiên nếu bạn là một người đan mê dành thời gian tìm hiểu các sản phẩm màn hình máy tính, thì sẽ có lúc bạn bắt gặp khái niệm ‘’Nano IPS’’. Vậy công nghệ Nano IPS là gì?
Bài viết này sẽ mang đến cho các bạn lời giải thích về công nghệ này, cũng như cách thức nó hoạt động và lợi ích mà Nano IPS mang lại.
Màn hình IPS sử dụng công nghệ gọi là ‘’in-plane switching’’ – chuyển mạch trong mặt phẳng, được liên kết với các tấm màn hình LCD và một phần được riêng biệt với các tinh thể lỏng được căn chỉnh theo chiều ngang – vậy Nano IPS là gì? Nói một cách đơn giản, nó có thể được coi là một phiên bản cải tiến của công nghệ IPS, có khả năng tăng độ bao phủ màu sắc cùng với một vài lợi ích khác.
In this article, we will take a closer look at Nano IPS technology and its advantages.
Tóm tắt nhanh về công nghệ Nano IPS
Nano IPS là một phiên bản cải tiến của công nghệ IPS được giới thiệu vào năm 2019. Công nghệ này được thiết kế để tạo ra những chiếc màn hình vừa có thời gian phản hồi nhanh, vừa có chất lượng hình ảnh cao. Công nghệ này chủ yếu dựa trên cách hoạt động của các tấm nền IPS đã có sẵn, bổ sung thêm công dụng của một lớp hạt nano vào phần đèn nền màn hình.
Việc này giúp tăng độ bao phủ màu sắc, tạo ra màu sắc rực rỡ hơn đáng kể và chất lượng hình ảnh vượt trội hơn. Công nghệ này cũng tương thích với G-Sync và FreeSync, cho phép người dùng đồng bộ FPS – tốc độ khung hình và Refresh Rate – tần số quét, loại bỏ các vấn đề như xé hình khi trải nghiệm game.
Một ví dụ tiêu biểu cho màn hình sử dụng công nghệ Nano IPS chính là màn hình gaming ViewSonic ELITE XG270QG.

Ưu điểm và nhược điểm
Một trong những ưu điểm đáng kể nhất của Nano IPS là có khả năng cung cấp thời gian phản hồi 1ms. Điều này khắc phục một trong những hạn chế lớn nhất liên quan đến tấm nền IPS so với màn dùng tấm nền TN đó chính là thời gian phản hồi. Thời gian phản hồi chậm cũng chính là một trong những lí do đã khiến các game thủ chuyên nghiệp không lựa chọn màn hình IPS. Vậy thì Nano IPS đã có thể khắc phục được nhược điểm này của IPS, nhưng vẫn giữ được những lợi thế so với công nghệ TN.
Những lợi thế này bao gồm: khả năng hiển thị màu chính xác hơn khi so sánh với nhiều loại màn hình khác, bao gồm màn hình TN; giữ nguyên chất lượng hình ảnh dù nhìn ở nhiều góc khác nhau. Với một số công nghệ màn hình khác, việc xem màn hình từ các góc khác nhau có thể làm thay đổi màu sắc hiển thị. Những điều này làm cho Nano IPS trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các công việc yêu cầu chất lượng hình ảnh chính xác, chẳng hạn như thiết kế đồ họa hoặc nhiếp ảnh, nhưng vẫn là một màn hình có thể chơi game với thời gian phản hồi cực thấp.
Trên thực tế, có thể nói rằng, nhược điểm lớn nhất của công nghệ Nano IPS chính là về mặt tài chính. Những sản phẩm có sử dụng công nghệ Nano IPS sẽ đắt hơn khá nhiều so với màn hình sử dụng tấm nền IPS, TN hoặc VA tiêu chuẩn. Ngoài ra, mặc dù thời gian phản hồi 1 ms cực kỳ nhanh, nhưng cần phải lưu ý rằng có một số màn hình màn hình TN có thời gian phản hồi còn nhỏ hơn 1 ms, mặc dù có kém sắc nét hơn.
Tổng kết
Vậy thì nếu bạn đã tự hỏi mình ‘Nano IPS là gì?’ Thì những điều chính cần nhớ là nó thực chất là phiên bản nâng cấp của công nghệ tấm nền IPS, mang lại thời gian phản hồi nhanh hơn nhiều mà vẫn đảm bảo khả năng hiển thị màu sắc vượt trội. Những lợi ích này đã giúp đảm bảo màn hình Nano IPS có thể vừa sử dụng để chơi game giải trí, vừa sử dụng để làm những công việc liên quan tới thiết kế, sáng tạo.
Nếu như là một người quan tâm tới màn hình máy tính cao cấp, thì chắc hẳn gần đây bạn cũng đã bắt gặp một công nghệ mới ra mắt bởi Nvidia có tên là ULMB (Ultra Low Motion Blur) hay Độ Nhòe Chuyển Động Cực Thấp. Vậy công nghệ này là gì, và nó có ý nghĩa cũng như ảnh hưởng tới hiệu năng khi chơi game của một chiếc mành hình như thế nào?
Trước hết cần phải trả lời câu hỏi ‘’ULMB là gì?’’. Việc này khá quan trọng, khi đây là một công nghệ hoàn toàn mới được cung cấp bởi Nvidia. Trên thị trường hiện nay, có quá nhiều các loại công nghệ hay tính năng mà được các hãng màn hình trang bị và quảng bá trên các sản phẩm của họ, khiến cho người dùng khó khăn trong việc tìm ra đâu là tính năng thật sự cần thiết cho nhu cầu của mình. Mặc dù chính bản thân tên của ULMB đã phần nào giải thích chức năng và tác dụng của nó, nhưng có thể bạn sẽ chưa thực sự hiểu cơ chế hoạt động của nó cũng như những lợi ích mà nó mang lại.
Vậy thì hãy cùng ViewSonic đi tìm hiểu về ‘’ULMB’’ trong bài viết này nhé!
ULMB là gì?
Như đã đề cập bên trên, ULMB là viết tắt của ‘’Ultra Low Motion Blur’’ – Độ nhòe chuyển động cực thấp, là một công nghệ được phát triển bởi Nvidia, chủ yếu để giảm hiện tượng nhòe chuyển động trên màn hình. Công nghệ này được trang bị trên một số màn hình máy tính có tính năng G-Sync và hoạt động bằng cách đồng bộ tốc độ nháy của đèn nền (Backlight) màn hình với tần số quét (Refresh Rate).
ULMB hiện có thể được sử dụng với màn hình có tần số quét là 85, 100, 120 hoặc 144 Hz. Ngoài ra, để đạt được hiệu quả tối ưu, thì tốc độ khung hình trên giây (FPS) tối thiểu của bạn nên lớn hơn hoặc bằng 120 khung hình/giây, cũng như tốc độ khung hình tối thiểu của bạn phải bằng với tần số quét. Tức là nếu tần số quét của bạn là 120 Hz, tốc độ khung hình tối thiểu của bạn phải là 120 khung hình/giây, v.v. để có thể đạt được hiệu năng tối đa.
Mặc dù ULMB và G-Sync đều là công nghệ của Nvidia, nhưng cần lưu ý rằng cả hai không thể được sử dụng cùng một lúc. Chính vì lí do đó, mà bạn cần cân nhắc để sử dụng công nghệ nào phù hợp nhất với mục đích của mình.

Vậy khi nào bạn nên sử dụng ULMB?
Đầu tiên, một điểm yếu không thể bỏ qua của công nghệ này, đó chính là việc nó sẽ hi sinh chất lượng hình ảnh hiển thị để đổi lấy một độ mờ chuyển động cực thấp. Mặc dù việc giảm chất lượng hiển thị này không phải quá rõ rệt, nhưng nó sẽ không phù hợp cho người dùng yêu cầu một chất lượng hiển thị cao nhất. Thay vào đó, ULMB được sử dụng tốt nhất khi bạn cần ưu tiên giảm hiện tượng bóng mờ của hình ảnh chuyển động.
Một ví dụ điển hình cho trường hợp bạn nên sử dụng ULMB, đó chính là khi chơi những tựa game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS). Game thủ FPS luôn yêu cầu chuyển động của đối tượng hiển thị phải là cực kì chính xác để có thể thực hiện những thao tác ngắm bắn chuẩn xác. Một trong những yếu tố cản trở điều này chính là hiện tượng bóng mở cùa đối tượng chuyển động, nó đồng nghĩa với việc, nếu bạn hạn chế được hiện tượng này thì thành tích cũng như hiệu năng của bạn sẽ được cản thiện. Chính điều này đã khiến cho ULMB là một tính năng gần như không thể thiếu trên các màn hình chuyên game chất lượng cao. Tuy nhiên, công nghệ này cũng cần một số điều kiện nhất định để có thể hoạt động hiệu quả.
Như đã đề cập bên trên, để tối ưu hiệu quả của công nghệ này, bạn cần một chỉ số khung hình trên giây tương đối cao (~120FPS), thêm vào đó ULMB còn cần sự ổn định của chỉ số này. Nếu như cấu hình máy tính của bạn không đáp ứng được hai yếu tố trên, thì ULMB trên bất kì màn hình cao cấp nào cũng không thể phát huy tác dụng tối đa. Và đó sẽ là lúc bạn cần phải nâng cấp VGA và CPU để đáp ứng được yêu cầu đó.

Tổng kết
Cuối cùng thì mục đích chính của công nghệ ULMB là giữ cho hiện tượng nhòe của chuyển động ở mức tối thiểu, vì vậy nó là một công nghệ hữu ích cho những tình huống mà ưu tiên độ chính xác chuyển động của đối tượng, chẳng hạn như chơi game chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, có hai điều quan trọng mà bạn cần lưu ý đó chính là nó sẽ cùng lúc với G-Sync. Nếu như cấu hình máy tính của bạn không thể cung cấp được một tốc độ khung hình trên giây cao và ổn định, thì G-Sync vẫn là sự lựa chọn tối ưu hơn ULMB cho trải nghiệm game!