Thông số kỹ thuật
- Thông số kỹ thuậtHệ thống chiếu: 0.47" 4K-UHD
Độ phân giải gốc: 3840x2160
Độ sáng (LED Lumens): 2500 LED Lumens
Độ tương phản: 4000000:1
Màu hiển thị: 1.07 Billion Colours
Loại nguồn sáng: LED
Nguồn sáng tự nhiên (Bình thường): up to 30000
Đèn Watt: RGBB LED
Ống kính: F=1.8, f=8.5mm
Chênh lệch chiếu: 100%+/-5%
Tỷ lệ chiếu: 0.8
Kích cỡ hình: 30" - 200"
Khoảng cách chiếu: 0.5-3.5m (100"@1.77m)
Keystone: +/- 40° (Vertical)
Zoom quang học: Fixed
Tiếng ồn có thể nghe được (Normal): 30dB
Audible Noise (Eco): 26dB
Lưu trữ cục bộ: Total 16GB
(12GB available storage)
Hỗ trợ độ phân giải: VGA(640 x 480) to
4K(3840 x 2160)
Tương thích HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 2160P
Tần số ngang: 30K~97KHz
Tốc độ quét dọc: 24-120Hz - Đầu vàoĐầu vào âm thanh (3,5 mm): 1
HDMI: 2
(HDMI 2.0, HDCP 1.4/2.2)
Thẻ SD: Micro SD (64GB, SDXC)
USB Type C: 1 (5V/ 2A)
USB Type A: 2
(USB 3.0 Reader*1,
USB 2.0 Reader*1,
share with power)
Đầu vào RJ45: 1
(Internet & Alexa control)
Đầu vào Wifi: 1 (5Gn)
Bluetooth Input: 1 (BT4.0 / audio in) - Đầu raCổng ra âm thanh (3,5 mm): 1
S / PDIF: 1
Loa: 8W Cube x2
USB Type A (Nguồn): 2
( USB 3.0 - 5V/ 2A,
USB2.0 - 5V/ 1.5A,
share with Reader )
- KhácĐiện áp cung cấp: 100~240V/ 50/ 60hz
(AC in)
Tiêu thụ năng lượng: Normal: 140W
Standby: <0.5W
Nhiệt độ hoạt động: 0~40℃
Khối lượng tịnh: 4.1kg
Gross weight: 6.5kg
Kích thước (WxDxH) với chân điều chỉnh: 261x271x166mm
Packaging Dimensions: 340x330x285mm
Ngôn ngữ OSD: English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese, Greek - Standard AccessoryDây nguồn: 1
HDMI Cable: 1
Điều khiển từ xa: 1
QSG: 1
Cáp USB-C: 1 (1m)

















