Thông số kỹ thuật
- Thông số kỹ thuậtHệ thống chiếu: 0.65" WXGA
Độ phân giải gốc: 1280x800
Độ sáng: 3600 (ANSI Lumens)
Tỷ lệ tương phản với Chế độ SuperEco: 22000:1
Display Color: 1.07 Billion Colors
Loại nguồn sáng: 200W UHP Lamp
Light Source Life (hours) with Normal Mode: 6000
Light Source Life (hours) with SuperEco Mode: 15000
Ống kính: F=2.6, f=6.9mm
Chênh lệch chiếu: 110%+/-5%
Tỷ lệ chiếu: 0.49
Zoom quang học: Fixed
Zoom kỹ thuật số: 0.8x-2.0x
Kích cỡ hình: 60"-300"
Khoảng cách chiếu: 0.63m-3.17m
(87"@0.92m)
Keystone: +/- 32° (V)
Tiếng ồn có thể nghe được (Normal): 31dB
Audible Noise (Eco): 27dB
Độ trễ đầu vào: 16ms
Hỗ trợ độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Tương thích HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
Khả năng tương thích video: NTSC, PAL, SECAM
Tần số ngang: 15K-102KHz
Tốc độ quét dọc: 23-120Hz
Máy ảnh tương tác: Optional (vTouch-10s) - Đầu vàoMáy tính trong (kết nối với linh kiện): 2
Tổng hợp: 1
HDMI: 1
(HDMI 1.4/ HDCP 1.4)
Đầu vào âm thanh (3,5 mm): 1 - Đầu raGiám sát: 1
Audio-out (3.5mm): 1
Loa: 2W
USB Type A (Nguồn): 1 (5V/1.5A)
- Điều khiểnRS232 (DB male 9 chân): 1
USB Type Mini B (Services): 1 - KhácĐiện áp cung cấp: 100-240V+/- 10%, 50/60Hz
(AC in)
Tiêu thụ năng lượng: Normal: 260W
Standby: <0.5W
Nhiệt độ hoạt động: 0~40℃
Carton: Brown
Khối lượng tịnh: 2.6kg
Gross Weight: 3.62kg
Kích thước (WxDxH) với chân điều chỉnh: 292x236x115mm
Packing Dimensions: 365x300x188mm
Ngôn ngữ OSD: English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, Hindi, Arabic, Vietnamese, Greek, Total 23 languages
User Guide Language: English, S-Chinese, T-Chinese, Finnish,French,German,Italian,Japanese,Korean,Polish,Portuguese,Russian,Spanish,Swedish,Turkish, Total 15 languages - Standard AccessoryDây nguồn: 1
Cáp VGA: 1
Điều khiển từ xa: 1
QSG: Yes
Nắp ông kinh: Yes
Bộ lọc khí: Yes (CN Only)
Warranty Card: Yes (CN Only) - Phụ kiện tùy chọnĐèn / Nguồn sáng: RLC-109
Bộ lọc khí: RSPL
Wall/Ceiling Mount: PJ-WMK-305
PJ-WMK-007
Túi đựng: PJ-CASE-008
HỖ TRỢ & TẢI XUỐNG
Bảng dữ liệu
Hướng dẫn người dùng
PS501W Lamp Swapping Instruction (English)PS501W User Guide (Deutsch)PS501W User Guide (English)PS501W User Guide (Español )PS501W User Guide (Français)PS501W User Guide (Italiano)PS501W User Guide (Polski)PS501W User Guide (Português)PS501W User Guide (Suomi)PS501W User Guide (Svenska)PS501W User Guide (Türkçe)PS501W User Guide (Русский)PS501W User Guide (日本語)PS501W User Guide (简体中文)PS501W User Guide (繁體中文)PS501W User Guide (한국어)




