Lưu trữ
VX2428
Màn hình Gaming 24 inch, 180Hz, Fast IPS
- Tấm nền Fast IPS cùng với HDR10
- Rapid 0.5ms MPRT cho những phản ứng tức thì
- Tần số quét 180Hz cực kỳ mượt mà
- AMD FreeSync™ Premium cho từng khung hình hoàn hảo
- VESA AdaptiveSync chống xe hình trong game
- VESA ClearMR cho mọi hành động trở nên rõ ràng
- Hướng dẫn nâng cấp miễn phí lên tần số quét 180Hz (tại đây)
- Màn hình thương hiệu Mỹ, Bảo hành 3 năm chính hãng tại Việt Nam
- CTKM (20/09 - 20/10/2024): Tặng chuột gaming Rapoo V16 Pro trị giá 290.000 VNĐ
Thông số kỹ thuật
- Hiển thịKích thước màn hình (in.): 24
Khu vực có thể xem (in.): 23.8
Loại tấm nền: IPS Technology
Độ phân giải: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 80M:1
High Dynamic Range: HDR10
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (MPRT): 0.5ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 180
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: FreeSync Premium, AdaptiveSync
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Low Blue Light: Software solution
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 104% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thíchĐộ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080 - Đầu nốiĐầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
HDMI 1.4: 2
DisplayPort: 1
Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive)
- Âm thanhLoa trong: 2Watts x2
- NguồnChế độ Eco (giữ nguyên): 17W
Eco Mode (optimized): 20W
Tiêu thụ (điển hình): 24W
Mức tiêu thụ (tối đa): 25W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.3W
Nguồn cấp: External Power Adaptor - Phần cứng bổ sungKhe khóa Kensington: 1
- Kiểm soátĐiều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu - Điều kiện hoạt độngNhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% - Giá treo tườngTương Thích VESA: 100 x 100 mm
- Tín hiệu đầu vàoTần số Ngang: HDMI (v1.4): 30 ~ 166KHz, DisplayPort (v1.4): 30 ~ 193KHz
Tần số Dọc: HDMI (v1.4): 48 ~ 180Hz, DisplayPort (v1.4): 48 ~ 180Hz - Đầu vào videoĐồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.4)
- Công thái họcNghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º
- Trọng lượng (hệ Anh)Khối lượng tịnh (lbs): 6.8
Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 6.1
Tổng (lbs): 9.7 - Trọng lượng (số liệu)Khối lượng tịnh (kg): 3.1
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 2.8
Tổng (kg): 4.4 - Kích thước (imperial) (wxhxd)Bao bì (in.): 23.8 x 15.7 x 4.7
Kích thước (in.): 21.3 x 16.3 x 7.2
Kích thước không có chân đế (in.): 21.3 x 12.7 x 1.7 - Kích thước (metric) (wxhxd)Bao bì (mm): 605 x 400 x 120
Kích thước (mm): 542 x 413 x 183
Kích thước không có chân đế (mm): 542 x 323 x 44 - Tổng quanQuy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, CEC, NRCan, NOM, Mexico Energy, CE, CE EMC, LVD/CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, BSMI, RCM, GEMS, BIS
NỘI DUNG GÓI: VX2428 x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, DisplayPort Cable (v1.2; Male-Male) x1, AC/DC Adapter x1, Quick Start Guide x1
Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market
HỖ TRỢ & TẢI XUỐNG
Bảng dữ liệu
Hướng dẫn người dùng
VX2428 User Guide (Online View)
Tất cả ngôn ngữ
VX2428 User Guide (Bahasa Indonesia)VX2428 User Guide (Dansk)VX2428 User Guide (Deutsch)VX2428 User Guide (English)VX2428 User Guide (Español )VX2428 User Guide (Français)VX2428 User Guide (Hrvatski)VX2428 User Guide (Italiano)VX2428 User Guide (Magyar)VX2428 User Guide (Nederlands)VX2428 User Guide (Norsk)VX2428 User Guide (Polski)VX2428 User Guide (Português)VX2428 User Guide (Română)VX2428 User Guide (Srpski)VX2428 User Guide (Suomi)VX2428 User Guide (Svenska)VX2428 User Guide (Türkçe)VX2428 User Guide (Česky)VX2428 User Guide (Ελληνικά)VX2428 User Guide (Български)VX2428 User Guide (Русский)VX2428 User Guide (Українська)VX2428 User Guide (简体中文)VX2428 User Guide (繁體中文)VX2428 User Guide (한국어)VX2428 User Guide (ﺍﻟﻌﺭﺑﻳﺔ)
Hướng dẫn sử dụng
Trình điều khiển & Phần mềm
Standard Monitor Driver Signed Windows 10 x64Standard Monitor Driver Signed Windows 10 x64Standard Monitor Driver Signed Windows 10 x86Standard Monitor Driver Signed Windows 11 x64Standard Monitor Driver Signed Windows 7Standard Monitor Driver Signed Windows 7 x64Standard Monitor Driver Signed Windows 8 x64Standard Monitor Driver Signed Windows 8 x86Standard Monitor Driver Unsigned WindowsStandard Monitor Driver Unsigned Windows x64











