Thông số kỹ thuật
- HIỂN THỊ Loại: TI DMD 0.65
Độ phân giải thực: 1280x800 (WXGA)
F Dừng / Độ dài tiêu cự Mm: 2.4
Focus / Zoom: Có thể điều chỉnh bằng menu OSD / N / A
Chỉnh vuông hình: +/- 30° (Horizontal / Vertical)
Chỉnh vuông hình tự động: Có (chiều dọc)
Kích thước ảnh chiếu: 80" ~ 150"
Khoảng cách phóng: 0.43 m ~ 0.8 m
Tỷ lệ phóng: 0.241
Công suất đèn: 390 W
Tuổi thọ đèn (chế độ bình thường / Siêu tiết kiệm: 15,000 / 20,000 (chế độ tiết kiệm) (giờ)
Độ sáng: 5,200 Lumens
Độ tương phản: 100,000:1
Độ sâu màu: 1,07 tỷ màu (30 bit cho mỗi màu)
Bánh xe màu: Hệ thống bánh kép (RYGW) / 7200 vòng / phút
Góc trình chiếu so với màn hình: 137.6 +-5% - ÂM THANHLoa: Khối 8W x 2
- TÍN HIỆU ĐẦU VÀO Video: 480i and 576i, 480p and 576p, 720p, 1080i, 1080p
Tần số (ngang/dọc): 15 ~ 100 KHz / 24 ~ 120 Hz
- TƯƠNG THÍCH PC: hỗ trợ đến 1920x1080@60Hz
Mac: hỗ trợ đến 1920x1080@60Hz - KẾT NỐI VGA Input: x2
VGA Output: x1
Digital Input: HDMI x1 / HDMI (MHL2.0) x1
Composite Input: RCA x1
S-Video Input: x1
Component: x2 (Chia sẻ với VGA input )
Audio Input: 3.5mm mini jack x1, RCA(L/R) x1
Audio Output: 3.5mm mini jack x1, RCA(L/R) x1
Điều khiển: RS-232
USB: Loại A x1 (Sạc pin) / Loại mini B x1 (Giữ pin và sử dụng chuột) / Micro USB Wire x1 (Sạc pin)
Lan: x1
3D VESA: x1
DC Output: x1 - NGUỒN ĐIỆN Vôn: 100~240Vac 50/60Hz (tự chuyển đổi)
Điện năng tiêu thụ: 450 W (Max.)
Standby: <0.5W - ĐIỀU KIỆN VẬN HÀNH Nhiệt độ khi máy vận hành: 0°C ~ 40°C (32°F ~ 104°F)
Độ ẩm: 0% ~ 90% (không ngưng tụ) - 0% ~ 90% (không ngưng tụ) Bình thường/ chế độ tiết kiệm: 28dB (chế độ tiết kiệm)
- Kích thướcKích thước vật lý (NxDxC): 508 x 392 x165 mm/ 20” x 15.43 ” x 6.5”
- TRỌNG LƯỢNG Khối lượng tịnh: 13.6 kgs / 29.96 lbs
- QUY CÁCH CB, cTUVus, FCC, CE. EMC, CCC, GS
- BAO BÌ ĐÓNG GÓI Dây nguồn, 1,8m, đen 1 / Cáp VGA, 1,8m, đen x 1 / Điều khiển từ xa bằng pin (Có con trỏ laser) x1/ Hướng dẫn khởi động nhanh (phiên bản một trang) x1 / Hướng dẫn CD ViewSonic ( Với Hướng dẫn sử dụng) x 1/ Cáp HDMI
TươNG THíCH VớI LS810
HỖ TRỢ & TẢI XUỐNG
Hướng dẫn người dùng
LS810 User Guide (Deutshland/German)LS810 User Guide (English)LS810 User Guide (Français)LS810 User Guide (Italiano)LS810 User Guide (Polski)LS810 User Guide (Português)LS810 User Guide (Spanish/Español)LS810 User Guide (Suomi)LS810 User Guide (Svenska)LS810 User Guide (Türkçe)LS810 User Guide (Русский)LS810 User Guide (简体中文)LS810 User Guide (繁體中文)LS810 User Guide (한국어)








