“Màn hình tương tác thông minh ViewSonic Series IFP50 thiết bị giảng dạy đáng đầu tư”
ĐÁNH GIÁ
Best of Show at InfoComm2017
“ViewSonic ViewBoard® IFP7550 won AV Technology “Best of Show” award at InfoComm2017 – the largest trade fair in North America for audiovisual communications.”
IT World Canada
“Smartboards are beginning to infiltrate businesses and organizations everywhere, so we’ve got the ViewSonic ViewBoard IFP7550 here to show you how you could make use of one in your organization.”
Thông số kỹ thuật
- LCD PANELKích thước bảng điều khiển: 75"
Loại / Công nghệ: TFT LCD Module with DLED Backlight
Khu vực hiển thị (mm): 1649.66(H) x 927.94(V) (74.5” viewable)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Độ phân giải: 3840 x 2160
Colors: 1.07B colors (10bit)
Độ sáng: 350 nits (typ.) 300 nits (min.)
Độ tương phản: 1200:1 (typ.)
Thời gian đáp ứng: 8 ms
Góc nhìn: H = 178, V = 178 (typ.)
Backlight: DLED
Tuổi thọ đèn nền: 30,000 Hours Min.
Hardness: 7H - TOUCHLoại / Công nghệ: IR Recognition
Độ phân giải cảm ứng: 32767 x 32767
Điểm cảm ứng: 20 points touch, 10 points writing
Thời gian đáp ứng: <15ms
System: Windows 10 / Windows 8 / Windows 7 / Windows XP / Vista / Linux / Mac / Android / Wince / Chrome
Life Time: 80,000hrs - INPUTHDMI: x 3
RGB / VGA: x 1
DisplayPort: x 1
Âm thanh: x 1
CVBS (AV): x 1
RS232: x 1
PC Slot: x 2
- OUTPUTHDMI: x 1 (for all sources)
Audio (Earphone out): x 1
SPDIF: x 1 - LANRJ45: x 1
- USB2.0 Type A: x 4 (front x 2, for both embedded player and slot-in PC)
3.0 Type A: x 2 (front x 1, for both embedded player and slot-in PC)
2.0 Type B (For touch): x 2 - LOA16W x 2
- BUILT-IN PCBộ xử lý: ARM Cortex A53 Quad Core 1.2G Hz CPU
Graphic: ARM Mali-450 Quad Core
Kỉ niệm: 2GB DDR3
Kho lưu trữ: 16GB eMMC
Networking: 10/100M auto-identification and DHCP - COMPATIBILITYVGA: Refer to timing table
HDMI: 3840x2160
DP: 3840x2160
CVBS: 480i - POWERVôn: 100-240VAC +/- 10% Wide Range
Sự tiêu thụ: 292W(Typ, without Slot-In PC); 387W(Typ, Including Slot-In PC) - ERGONOMICSGiá treo tường (VESA®): 800 x 400mm; Screw: M8 x 25mm
- OPERATING CONDITIONSNhiệt độ (º C): 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm: 10% ~ 90% non-condensing - DIMENSIONS (W x H x D)Physical w/o Stand (mm / inch): 1763 x 1042 x 99 / 69.4 x 41.0 x 3.9
Packaging (mm / inch): 1913 x 1225 x 280 / 75.3 x 48.2 x 11.0 - WEIGHTNet (kg / lb): 58.5kg / 128.97lbs
Gross (kg / lb): 76kg / 167.55lbs - What's in the box?VGA cable(5 meters)//Power cable(3 meters) x 4/Remote control/USB cable(5 meters)/Audio cable(5 meters)/AV cable/Touching pen x 3/User manual CD wizard/Quick Start Guide/RS232 adapter/Clamp x 5/Plate/Screw x 3
HỖ TRỢ & TẢI XUỐNG
Câu hỏi thường gặp
Phải làm gì nếu thông báo lỗi không có tín hiệu No signal xuất hiện trên IFP7550 trong khi đang kết nối với thiết bị bên ngoài? Làm cách nào để cài đặt Ứng dụng tùy chỉnh trong mô-đun Android cho IFP5550, IFP6550, IFP7550, IFP8650? Làm cách nào tôi có thể khóa chức năng nguồn trên IFP5550, IFP6550, IFP7550, IFP8650? IFP7550 của tôi xuất hiện thông báo Thiết bị đã bị khóa, vui lòng sử dụng đĩa U để mở khóa, tôi phải làm thế nào? Làm cách nào tôi có thể khóa menu và chức năng nhập trên IFP5550, IFP6550, IFP7550, IFP8650?
![[Video] Đức Pháp Technology](https://www.viewsonic.com/vn/imgHandler/?country=vn&file=DucPhap-IFP50.jpg)


















