Thông số kỹ thuật
- Hiển thịKích thước bảng điều khiển: 55"
Type/Tech: TFT LCD (IPS type,DLED Backlight)
Khu vực hiển thị (mm): 1209.6 (H) * 680.4 (V)
Tỷ lệ khung hình: 9:16
Độ phân giải gốc: 3840 x 2160
Colors: 1.07B
Độ sáng: 350 nits (typ.)
Độ tương phản: 1200:1 (typ.)
Thời gian đáp ứng: 9 ms (typ. G to G)
Góc nhìn: H = 178, V = 178 typ.
Tuổi thọ đèn nền: 30,000 Hours Typ.
Bề mặt: Anti-glare
Hướng: Portrait - Kho lưu trữeMMC 16GB
- INPUTHDMI: (1.4) x2
RGB / VGA: x1
Âm thanh: x1 PC audio(3.5 mm)
RS232: x1
- OUTPUTÂm thanh: x1 (Earphone out)
- LANRJ45: x1
- USBLoại A: x3 (2.0 x 1, 3.0 x 2 )
- LOA10W x 2
- COMPATIBILITYPC RGB / PC HDMI: 1920x1080 @60Hz
HDMI: 2160 x 3840 @60Hz - Phiên bản Android5.0.1
- MultimediaImage: JPG, BMP, PNG
Video: AVI, MPG, MPEG, DAT, MP4, TS, RM, RMVB, MKV, MOV
Audio: MP3, AAC - Gói phần mềmvSignage
- NguồnVôn: 100-240VAC +/- 10% Wide Range
Sự tiêu thụ: Normal 117 W, Max 150 W (max.)
< 0.5W (Off) - OPERATING CONDITIONSNhiệt độ (º C): 0°C to 40°C
Độ ẩm: 20% ~ 80% non-condensing - KÍCH THƯỚC (Rộng x Cao x Dày)Kích thước (inch / mm): 31.97 x 74.8 x 17.71 in/812 x 1900 x 450 mm
Bao bì (inch / mm): 38.7 x 79.37 x 24.33 in/983 x 2016 x 618 mm - WEIGHTKhối lượng tịnh (lb / kg): 153.66 lbs/69.7 kg
Tổng (lb / kg): 186.73 lbs/84.7 kg - NỘI DUNG GÓI1. Power Cord
2. Remote control with battery
3. Quick Start Guide
4. User Guide CD
5. Key
*Actual content may differ from market to market



