Thông số kỹ thuật
- Hiển thịKích thước bảng điều khiển: 23.6"
Type/Tech: TFT liquid crystal display
Khu vực hiển thị (mm): 544.8(H) x 320.5 (V) (23.6” diagonal)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Độ phân giải gốc: 1920 x 1080
Độ sáng: 250 nits (typ.)
Độ tương phản: 3000:1 Typ.
Góc nhìn: H = 178, V = 178 typ.
Tuổi thọ đèn nền: 40,000 Hours Typ.
Hướng: Landscape - Nền tảngBộ xử lý: ARM based SoC
RAM: 2GB DDR3
Kho lưu trữ: 16GB EMMC iNand - TouchLoại / Công nghệ: PCAP touch technology
Điểm cảm ứng: 10 points touch, 10 points writing
- INPUTHDMI: x1
Âm thanh: x1 PC audio(3.5 mm)
SD / SDHC: Yes - OUTPUTHDMI: x1
- LANRJ45: x1
- USBLoại A: USB 2.0 x4
Loại B: x1 for touch
Mini USB: x1 ( For OTG) - LOALOA: 2.5Wx2
- COMPATIBILITYHDMI: 480i, 480p,720p,1080i,1080p
- Hệ điều hành tích hợpHệ điều hành tích hợp: Android 8.1
- ĐỊNH DẠNG TẬP TIN ĐƯỢC HỖ TRỢ USBĐỊNH DẠNG TẬP TIN ĐƯỢC HỖ TRỢ USB: Text: TXTJPEG/BMP/ GIF (non-animated)
Picture: AVI/RM/ RMVB/ MOV/ FLV/ 3GP/ MP4/MKV
Video: Multi Format Codec provides encoding and decoding of MPEG-4/H.263/H.264 up to 1080p@30fps and decoding of MPEG-2/VC1 video up to 1080p@30 fps
Audio: AAC/ APE/ WMA/ MP3/ OGG/ WAV/ FLAC - Gói phần mềmPhần mềm chú thích cơ bản: myViewboard for Android
Bản trình chiếu không dây với phản hồi cảm ứng: Viewboard Cast: vCastReceiver - NguồnVôn: 100-240 VAC +/- 10% Wide Range, 50-60Hz +/-3 Hz
Sự tiêu thụ: 35W (typ), 40W (max)
< 0.5W ("Off") - ERGONOMICSGiá treo tường (VESA®): 100 x 100
- OPERATING CONDITIONSNhiệt độ (º C): 5°C to 40°C (Landscape only)
Độ ẩm: 20% ~ 90% non-condensing - KÍCH THƯỚC (Rộng x Cao x Dày)Kích thước (mm): 572.9 x 351.8 x 47mm
Bao bì (mm): 643 x 435 x 140 mm - WEIGHTKhối lượng tịnh (kg): 5.64 kg
Tổng (kg): 7.56 Kg - NỘI DUNG GÓINỘI DUNG GÓI: 1. IFP2410
2. Power adapter
3. Power cord (depend on regions.)*
4. Quick Start Guide
*Applicable power cord is shipped with the product to the point of destination. (VSA: US ; VSE: EU+UK ; VSCN: CN)







