“Viewsonic M1 Mini, sản phẩm máy chiếu di động bỏ túi chính thức ra mắt tại Việt Nam”
Lưu trữ
M1 mini
Máy chiếu LED bỏ túi với loa JBL®
- Chân đế tiện dụng giúp bạn trình chiếu được lên trần nhà
- Tấm nắp có thể thay đổi cho phù hợp với cảm xúc của bạn
- Loa JBL đem lại trải nghiệm âm thanh sống động
- Pin tích hợp để giải trí mọi nơi mọi lúc
- Tính năng khởi động nhanh giúp bạn thưởng thức các chương trình yêu thích tức thì
- Giải thưởng thiết kế xuất sắc iF2020
ĐÁNH GIÁ
뷰소닉 M1 mini (정품) [2019 하반기 다나와 히트브랜드]
“- 브랜드 최초, 최고의 가성비 프로젝터 M1 mini - JBL 스피커탑재로 깨끗하고 풍부한 음량 - 나만의 디자인을 위한 3색의 탑커버 제공...”
집천장, 이렇게 활용해 보세요~ 미니빔프로젝터 M1미니로!
“안녕하세요 더기어 김PD입니다 영화나 드라마뿐만 아니라 영상 많이 보시는 분들 빔프로젝터에 대한 로망 한번쯤은 가져보셨죠?”
PCMag
“ViewSonic's M1 Mini is a highly portable palmtop projector that counters its modest brightness with a cleverly designed stand, decent image quality for photos and videos, and the ability to play music files.”
Thông số kỹ thuật
- Thông số kỹ thuậtHệ thống chiếu: 0.2" WVGA
Độ phân giải gốc: 854x480
Độ sáng (LED Lumens): 120 Lumens
Độ tương phản: 500:1
Màu hiển thị: 1.07 Billion Colours
Loại nguồn sáng: LED
Nguồn sáng tự nhiên (Bình thường): up to 30000
Đèn Watt: RGB LED
Ống kính: F=1.7, f=7.5mm
Chênh lệch chiếu: 0+/-5%
Tỷ lệ chiếu: 1.2
Zoom quang học: Fixed
Kích cỡ hình: 24"-100"
Khoảng cách chiếu: 0.64m-2.66m
(39" @1m)
Keystone: +/- 40° (V)
Tiếng ồn có thể nghe được (Normal): 26dB
Audible Noise (Eco): 25dB
Hỗ trợ độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
Tương thích HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
Tần số ngang: 15h-135kHz
Tốc độ quét dọc: 23-120Hz - Đầu vàoHDMI: 1
USB Type A: 1
(USB2.0 Reader, share with power)
Micro USB: 1 (DC in) - Đầu raLoa: 2W Cube x 1
USB Type A (Nguồn): 1
(USB2.0 - 5V/ 1A,
share with USB reader)
- KhácĐiện áp cung cấp: 5V/2A
Tiêu thụ năng lượng: 10W Standby : <0.5W
Nhiệt độ hoạt động: 0~40℃
Khối lượng tịnh: 0.28Kg
Kích thước (WxDxH) với chân điều chỉnh: 110x104x27mm
Ngôn ngữ OSD: English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese, Greek, Total 23 languages - Standard AccessorySwappable plate: 3
Cáp USB A đến Micro USB: 1 (1m)
Điều khiển từ xa: 1
QSG: 1
HỖ TRỢ & TẢI XUỐNG
Bảng dữ liệu
Hướng dẫn người dùng
M1 mini User Guide (Tiếng Việt)
M1 mini User Guide (Online View)
Tất cả ngôn ngữ
M1 mini User Guide (Bahasa Indonesia)M1 mini User Guide (Deutsch)M1 mini User Guide (English)M1 mini User Guide (Español )M1 mini User Guide (Français)M1 mini User Guide (Italiano)M1 mini User Guide (Polski)M1 mini User Guide (Português)M1 mini User Guide (Suomi)M1 mini User Guide (Svenska)M1 mini User Guide (Thailand)M1 mini User Guide (Türkçe)M1 mini User Guide (Česky)M1 mini User Guide (Русский)M1 mini User Guide (日本語)M1 mini User Guide (简体中文)M1 mini User Guide (繁體中文)M1 mini User Guide (한국어)M1 mini User Guide (ﺍﻟﻌﺭﺑﻳﺔ)

![[Video] ThinkView](https://www.viewsonic.com:443/vsAssetFile/vn/img/VSVN/ThinkView-M1-mini.jpg)
![뷰소닉 M1 mini (정품) [2019 하반기 다나와 히트브랜드]](https://www.viewsonic.com:443/vn/imgHandler/?country=vn&file=KR%20PJ%20resource/%ED%99%94%EB%A9%B4%20%EC%BA%A1%EC%B2%98%202020-10-26%20165414.jpg)






























