Projection system: 0.55" XGA Độ phân giải gốc: 1024 x 768 DC type: DC3 Độ sáng: 5000 ANSI lumens Contrast Ratio with SuperEco mode: 5000:1 (with Eco mode) Display Color: 1.07 Billion Colors Nguồn sáng: Lamp Light source life (Nor/SuperEco): 2000/2500 (Nor/Eco) Đèn Watt: 370W Ống kính: F=2.59-2.87, f=16.88-21.88mm Chênh lệch chiếu: 115%+/-5% Tỷ lệ chiếu: 1.51-1.97 Image size: 30" - 300" Khoảng cách chiếu: 0.9m-12m(100" @3.1m) Keystone: ±40° (Vertical) Phạm vi thay đổi ống kính (chiều dọc): Yes (+7.5%, -0%) Zoom quang học: 1.3x Audible Noise (Eco): 33dB Hỗ trợ độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080) Tương thích HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p Khả năng tương thích video: NTSC, PAL, SECAM Tần số ngang: 15K~102KHz Tốc độ quét dọc: 23~120Hz
Đầu vào
Máy tính trong (kết nối với linh kiện): 2 Tổng hợp: 1 S-video: 1 Đầu vào âm thanh (3,5 mm): 2 Âm thanh vào (RCA R / L): 1 Micrô trong: 1 (shared with Audio-in 2) HDMI: 2 (Back & PortALL) 3D VESA (Phù Hợp): 1
Đầu ra
Giám sát: 1 Cổng ra âm thanh (3,5 mm): 1 Loa: 10W Cube x 2 USB type A (Power): 1 (5V2A) USB type Micro B (Power): 1 (5V2A Front) 12V Trigger: 1 (3.5mm) IR ra: 1
Điều khiển
RS232: 1 RJ45: 1 USB type mini B (Services): 1 Điều khiển từ xa có dây - Ra: 1 (Share to top IR)
Khác
Điện áp cung cấp: 100-240V+/- 10%, 50/60Hz AC Tiêu thụ năng lượng: Normal: 574W Standby: <0.5W Nhiệt độ hoạt động: 0~40℃ Carton: Brown Khối lượng tịnh: 6.2kg Dimensions (WxDxH) w/adjustment foot: 470x316x140mm Language: English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese
Standard Accessory
Dây nguồn: 1 VGA cable: 1 Điều khiển từ xa: 1 (w/Laser pointer) QSG & CD: QSG: 1 / CD: NA
Chúng tôi rất vui khi trả lời các câu hỏi trực tuyến. Vui lòng điền thông tin vào biểu mẫu bên dưới, đại diện bán hàng của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất.