Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • Màn hình cong 1500R cho hình ảnh sống động
  • Công nghệ AMD FreeSync™ Premium cho trải nghiệm chơi game mượt mà
  • Tần số quét 180Hz cho gameplay mượt mà
  • Màn hình UWQHD cho độ chi tiết tuyệt vời
  • Tốc độ phản hồi nhanh 1ms MPRT cho hình ảnh sắc nét
  • Kết nối linh hoạt với cổng HDMI và DisplayPort kép

VX3418C-2K
Sản phẩm Mô tả
ViewSonic VX3418C-2K được trang bị màn hình 34 inch UWQHD với độ cong 1500R, mang đến trải nghiệm chơi game rộng lớn và sống động hơn. Tần số quét siêu nhanh 180Hz hiển thị các trò chơi với hình ảnh mượt mà tối đa. Thiết kế gọn gàng loại bỏ sự cồng kềnh của các màn hình lớn hơn, trong khi màn hình không viền với kích thước thanh thoát giúp nâng tầm trải nghiệm trên màn hình lớn. Công nghệ AMD FreeSync™ Premium ngăn chặn hiện tượng xé hình và giật hình, mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà, đồng thời tốc độ phản hồi 1ms MPRT giúp bạn phản ứng nhanh chóng và chính xác trong trò chơi. VX3418C-2K cũng được trang bị các chế độ ViewMode™ độc quyền từ ViewSonic, mang lại hiệu suất hiển thị tối ưu cho nhiều nhu cầu khác nhau như chơi game, chỉnh sửa hay xem phim. Ngoài ra, cổng DisplayPort và HDMI cung cấp khả năng kết nối linh hoạt cho giải trí và chơi game.
  1. VESA Wall Mount Compatible(100x100mm)
  2. AC Socket
  3. HDMI 2.0 * 2
  4. DP 1.4 * 2
  5. Audio Out
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • HIểN THị
    Kích thước màn hình (in.): 34
    Khu vực có thể xem (in.): 34
    Loại tấm nền: VA Technology
    Độ phân giải: 3440 x 1440
    Loại độ phân giải: UWQHD (UltraWide QHD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 4,000:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 80M:1
    High Dynamic Range: HDR10
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
    Colors: 16.7M
    Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 21:9
    Thời gian phản hồi (MPRT): 1ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
    Độ cong: 1500R
    Tốc độ làm mới (Hz): 180
    Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: FreeSync Premium
    Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
    Low Blue Light: Software solution
    Không nhấp nháy: Yes
    Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ) sRGB: 104% size (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.232 mm (H) x 0.232 mm (V)
    Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
  • KHả NăNG TươNG THíCH
    Độ phân giải PC (tối đa): 3440x1440
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 3440x1440
    Hệ điều hành PC: Windows 11 certified; macOS tested
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 3440x1440
  • ĐầU NốI
    Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
    HDMI 2.1: 2
    DisplayPort: 2
    Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
  • ÂM THANH
    Loa trong: 5Watts x2
  • NGUồN
    Chế độ Eco (giữ nguyên): 33W
    Eco Mode (optimized): 40W
    Tiêu thụ (điển hình): 47W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 51W
    Vôn: AC 100-240V
    đứng gần: 0.5W
    Nguồn cấp: Internal Power Supply
  • PHầN CứNG Bổ SUNG
    Khe khóa Kensington: 1
  • KIểM SOáT
    Điều khiển: Up, Right, Down, Left, Power
    Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu
  • ĐIềU KIệN HOạT độNG
    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%
  • WALL MOUNT
    Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
  • TíN HIệU đầU VàO
    Tần số Ngang: HDMI (v2.1): 30 ~ 170KHz, DisplayPort (v1.4): 30 ~ 250KHz
    Tần số Dọc: HDMI (v2.1): 48 ~ 100Hz, DisplayPort (v1.4): 48 ~ 180Hz
  • ĐầU VàO VIDEO
    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v2.1), PCI-E - DisplayPort (v1.4)
  • CôNG THáI HọC
    Điều chỉnh độ cao (mm): 120
    Quay: 60º
    Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 25º
  • TRọNG LượNG (Hệ ANH)
    Khối lượng tịnh (lbs): 14.6
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 12.5
    Tổng (lbs): 19.4
  • WEIGHT (METRIC)
    Khối lượng tịnh (kg): 6.6
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 5.7
    Tổng (kg): 8.8
  • KíCH THướC (IMPERIAL) (WXHXD)
    Bao bì (in.): 39 x 18.6 x 6.7
    Kích thước (in.): 31.81 x 16.19~20.92 x 11.39
    Kích thước không có chân đế (in.): 31.81 x 14.33 x 4.6
  • KíCH THướC (METRIC) (WXHXD)
    Bao bì (mm): 990 x 472 x 170
    Kích thước (mm): 808 x 411.41~531.41 x 289.42
    Kích thước không có chân đế (mm): 808 x 363.92 x 116.93
  • TổNG QUAN
    Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, CEC, AR Certified, NOM, Mexico Energy, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, BSMI, RCM, VCCI, PSE
    NỘI DUNG GÓI: VX3418C-2K x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, DisplayPort Cable (v1.2; Male-Male) x1, Quick Start Guide x1
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market