Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • Tấm nền SuperClear® IPS góc nhìn rộng và màu sắc sống động
  • Trải nghiệm mượt mà với tần số quét siêu nhanh 320Hz
  • Tốc độ phản hồi 0.5ms (MPRT) cho các tựa game nhịp độ cao
  • AMD FreeSync và G-Sync Compatible loại bỏ hiện tượng xé hình và giảm giật hình
  • HDR10 mang đến độ tương phản ấn tượng và độ chính xác màu sắc cao
  • Tận hưởng khả năng kết nối linh hoạt với các cổng HDMI và DisplayPort

VX2536A
Sản phẩm Mô tả
ViewSonic VX2536A là màn hình 24.5” FHD được trang bị cổng HDMI và DisplayPort. Sản phẩm sử dụng công nghệ SuperClear® IPS, mang đến chất lượng hình ảnh ấn tượng cùng khả năng hiển thị sắc nét. Bên cạnh đó, tần số quét cao 320Hz giúp hình ảnh mượt mà và giảm thiểu độ trễ đầu vào. Không chỉ dừng lại ở đó, màn hình còn đáp ứng tốt mọi nhu cầu—từ những phiên gaming cường độ cao, chỉnh sửa video và hình ảnh, đến các tác vụ văn phòng—tất cả trong một thiết kế tinh gọn và hiện đại.
Dimension I/O ports
  1. OSD Control
  2. DC
  3. HDMI 2.1 x 2
  4. DP
  5. Audio Out
  6. VESA Wall Mount Compatible (75x75mm)
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • HIểN THị
    Kích thước màn hình (in.): 25
    Khu vực có thể xem (in.): 24.5
    Loại tấm nền: IPS Technology
    Độ phân giải: 1920 x 1080
    Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 80M:1
    High Dynamic Range: HDR10
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
    Colors: 16.7M
    Color Space Support: 8 bit true
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Thời gian phản hồi (MPRT): 0.5ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
    Độ cong: Flat
    Tốc độ làm mới (Hz): 320
    Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: FreeSync Premium, G-Sync compatible
    Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
    Low Blue Light: Software solution
    Không nhấp nháy: Yes
    Color Gamut: NTSC: 79% size (Typ) sRGB: 111% size (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.283 mm (H) x 0.28 mm (V)
    Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
  • KHả NăNG TươNG THíCH
    Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
    Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080
  • ĐầU NốI
    Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
    HDMI 2.1: 2
    DisplayPort: 1
    Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive)
  • NGUồN
    Chế độ Eco (giữ nguyên): 23W
    Eco Mode (optimized): 28W
    Tiêu thụ (điển hình): 33W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 35W
    Vôn: AC 100-240V
    đứng gần: 0.5W
    Nguồn cấp: External Power Adaptor
  • PHầN CứNG Bổ SUNG
    Khe khóa Kensington: 1
  • KIểM SOáT
    Điều khiển: Up, Right, Down, Left, Power
    Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu
  • ĐIềU KIệN HOạT độNG
    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%
  • WALL MOUNT
    Tương Thích VESA: 75 x 75 mm
  • TíN HIệU đầU VàO
    Tần số Ngang: HDMI (v2.1): 31 ~ 255KHz, DisplayPort (v1.4): 31 ~ 255KHz
    Tần số Dọc: HDMI (v2.1): 48 ~ 240Hz, DisplayPort (v1.4): 48 ~ 320Hz
  • ĐầU VàO VIDEO
    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v2.1), PCI-E - DisplayPort (v1.4)
  • CôNG THáI HọC
    Nghiêng (Tiến / lùi): 0º / 20º
  • TRọNG LượNG (Hệ ANH)
    Khối lượng tịnh (lbs): 7.9
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 6.8
    Tổng (lbs): 10.8
  • WEIGHT (METRIC)
    Khối lượng tịnh (kg): 3.6
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 3.1
    Tổng (kg): 4.9
  • KíCH THướC (IMPERIAL) (WXHXD)
    Bao bì (in.): 24.5 x 16.6 x 5.6
    Kích thước (in.): 21.94 x 16.68 x 7.15
    Kích thước không có chân đế (in.): 21.94 x 13.01 x 2.32
  • KíCH THướC (METRIC) (WXHXD)
    Bao bì (mm): 623 x 422 x 143
    Kích thước (mm): 557.19 x 423.65 x 181.52
    Kích thước không có chân đế (mm): 557.19 x 330.34 x 58.84
  • TổNG QUAN
    NỘI DUNG GÓI: VX2536A x1, DisplayPort Cable (v1.4; Male-Male) x1, AC/DC Adapter x1, Quick Start Guide x1, Power plug x1 or 2 (by country)
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market