Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • Công nghệ màn hình SuperClear® IPS, Full HD
  • Thiết kế viền siêu mỏng và chân đế tam giác kim loại
  • Tần số quét 75hz*
  • Cổng kết nối thông dụng HDMI, DisplayPort và VGA
  • Công nghệ bảo vệ mắt
  • Tích hợp loa kép 3W
  • Màn hình thương hiệu Mỹ, Bảo hành 3 năm chính hãng tại Việt Nam

VX2476-smhd
Sản phẩm Mô tả
ViewSonic VX2476-smhd là màn hình máy tính có kích thước 23.8", độ phân giải Full HD và sử dụng công nghệ tấm nền IPS cùng độ tương phản động 80M:1 mang đến sự cân bằng hoàn hảo cho trải nghiệm game sống động ở mọi góc nhìn. Màn hình gaming ViewSonic VX2476-smhd sở hữu tần số quét 75Hz* và thời gian phản hồi 4ms giúp người dùng có những trải nghiệm mượt mà hơn. VX2476-smhd còn được trang bị công nghệ ViewMode độc quyền cho phép tùy chỉnh hoặc kích hoạt ngay các chế độ màu được cài đặt trước như chơi game, lướt web, xem phim, đọc văn bản.. Sản phẩm được tích hợp công nghệ bảo vệ mắt tối ưu bao gồm công nghệ chống nhấp nháy và bộ lọc ánh sáng xanh giúp bảo vệ game thủ khỏi các hiện tượng đau mỏi mắt, nhức đầu khi ngồi lâu trước màn hình máy tính. ViewSonic VX2476-smhd được trang bị loa kép 3W cùng cổng kết nối HDMI, DisplayPort, VGA giúp kết nối dễ dàng với PC.
Lưu ý: Tần số quét tối đa của sản phẩm là 75Hz.
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • HIểN THị
    Kích thước màn hình (in.): 24
    Khu vực có thể xem (in.): 23.8
    Loại tấm nền: IPS Technology
    Nghị quyết: 1920 x 1080
    Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 80M:1
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
    Colors: 16.7M
    Color Space Support: 8 bit (6 bit + A-FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Thời gian phản hồi (Typical GTG): 4ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
    Độ cong: Flat
    Tốc độ làm mới (Hz): 75
    Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
    Low Blue Light: Software solution
    Không nhấp nháy: Yes
    Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ) sRGB: 102% size (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
    Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
  • KHả NăNG TươNG THíCH
    Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
    Hệ điều hành PC: Windows 7/8.1/10/11 certified; macOS tested
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080
  • ĐầU NốI
    VGA: 1
    3.5mm Audio In: 1
    Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
    HDMI 1.4: 1
    DisplayPort: 1
    Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive)
  • ÂM THANH
    Loa trong: 2Watts x2
  • NGUồN
    Chế độ Eco (giữ nguyên): 13W
    Eco Mode (optimized): 15W
    Tiêu thụ (điển hình): 18W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 20W
    Vôn: AC 100-240V
    đứng gần: 0.5W
    Nguồn cấp: External Power Adaptor
  • PHầN CứNG Bổ SUNG
    Khe khóa Kensington: 1
  • KIểM SOáT
    Điều khiển: Key 1 (game mode), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power)
    Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu
  • ĐIềU KIệN HOạT độNG
    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%
  • TíN HIệU đầU VàO
    Tần số Ngang: RGB Analog: 24 ~ 82KHz, HDMI (v1.4): 15 ~ 82KHz, DisplayPort (v1.2): 15 ~ 82KHz
    Tần số Dọc: RGB Analog: 50 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 24 ~ 75Hz, DisplayPort (v1.2): 24 ~ 75Hz
  • ĐầU VàO VIDEO
    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.2)
    Analog Sync: Separate - RGB Analog
  • CôNG THáI HọC
    Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 17º
  • TRọNG LượNG (Hệ ANH)
    Khối lượng tịnh (lbs): 6.5
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 5.6
    Tổng (lbs): 9.9
  • WEIGHT (METRIC)
    Khối lượng tịnh (kg): 3
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 2.5
    Tổng (kg): 4.5
  • KíCH THướC (IMPERIAL) (WXHXD)
    Bao bì (in.): 23.8 x 15.6 x 4.5
    Kích thước (in.): 21.3 x 16.3 x 8.2
    Kích thước không có chân đế (in.): 21.3 x 12.7 x 1.3
  • KíCH THướC (METRIC) (WXHXD)
    Bao bì (mm): 604 x 395 x 115
    Kích thước (mm): 540 x 414 x 209
    Kích thước không có chân đế (mm): 540 x 323 x 34
  • TổNG QUAN
    Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, Energy Star, EPEAT, CEC, NRCan, REACH, WEEE, VCCI, PSE, CCC, China RoHS, China Energy Label
    NỘI DUNG GÓI: VX2476-SMHD x1, 3-pin Mickey Mouse Plug (IEC C5) x1, VGA Cable (Male-Male) x1, HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, Audio Cable (Male-Male) x1, AC/DC Adapter x1, Quick Start Guide x1
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market
    Quản lý năng lượng: Energy Star standards, EPEAT