Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính

VP2768A-4K
Sản phẩm Mô tả
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • HIểN THị
    Kích thước màn hình (in.): 27
    Khu vực có thể xem (in.): 27
    Loại tấm nền: IPS Technology
    Độ phân giải: 3840 x 2160
    Loại độ phân giải: UHD (Ultra HD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,300:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 20M:1
    High Dynamic Range: HDR10
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 350 cd/m² (typ)
    Colors: 1.07B
    Color Space Support: 10 bit (8 bit + A-FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Thời gian phản hồi (Typical GTG): 6ms
    Thời gian đáp ứng (GTG w / OD): 5.9ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
    Độ cong: Flat
    Tốc độ làm mới (Hz): 60
    Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
    Low Blue Light: Software solution
    Không nhấp nháy: Yes
    Color Gamut: EBU: 108% size / 99% coverage (Typ) REC709: 109% size / 100% coverage (Typ) SMPTE-C: 118% size / 100% coverage (Typ) NTSC: 78% size (Typ) sRGB: 109% size / 100% coverage (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.155 mm (H) x 0.155 mm (V)
    Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
  • KHả NăNG TươNG THíCH
    Độ phân giải PC (tối đa): 3840x2160
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 3840x2160
    Hệ điều hành PC: Windows 11 certified; macOS tested
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 3840x2160
  • ĐầU NốI
    USB 3.2 Type A Down Stream: 2
    USB 3.2 Type B Up Stream: 1
    USB 3.2 Type C Up Stream; DisplayPort Alt mode : 1 (90W power charger)
    Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
    HDMI 2.1: 2
    DisplayPort: 1
    Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
    Cổng mạng Ethernet LAN (RJ45): 1
  • NGUồN
    Chế độ Eco (giữ nguyên): 25.5W
    Eco Mode (optimized): 30.1W
    Tiêu thụ (điển hình): 39.1W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 44.9W
    Vôn: AC 100-240V
    đứng gần: 0.5W
    Nguồn cấp: Internal Power Supply
  • PHầN CứNG Bổ SUNG
    Khe khóa Kensington: 1
    Cable Organization: Yes
  • KIểM SOáT
    Điều khiển: Key 1, Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power)
    Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu
  • ĐIềU KIệN HOạT độNG
    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%
  • WALL MOUNT
    Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
  • TíN HIệU đầU VàO
    Tần số Ngang: 15 ~ 136KHz
    Tần số Dọc: 24 ~ 75Hz
  • ĐầU VàO VIDEO
    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v2.1), PCI-E - DisplayPort (v1.4), Micro-Packet - Type C
  • CôNG THáI HọC
    Điều chỉnh độ cao (mm): 130
    Quay: 120º
    Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 21º
    Xoay (Phải / Trái): 90º / 90º
  • TRọNG LượNG (Hệ ANH)
    Khối lượng tịnh (lbs): 14.7
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 9.6
    Tổng (lbs): 21.8
  • WEIGHT (METRIC)
    Khối lượng tịnh (kg): 6.7
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 4.4
    Tổng (kg): 9.9
  • KíCH THướC (IMPERIAL) (WXHXD)
    Bao bì (in.): 29.1 x 16.4 x 8.7
    Kích thước (in.): 24.1 x 16.26~21.38 x 8.5
    Kích thước không có chân đế (in.): 24.1 x 13.9 x 2
  • KíCH THướC (METRIC) (WXHXD)
    Bao bì (mm): 740 x 417 x 220
    Kích thước (mm): 613 x 413.02~543.02 x 215
    Kích thước không có chân đế (mm): 613 x 353 x 50
  • TổNG QUAN
    Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, Energy Star, EPEAT, CEC, NOM, Mexico Energy, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO
    NỘI DUNG GÓI: VP2768A-4K x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, HDMI Cable (v2.0; Male-Male) x1, USB Type-C Cable (Male-Male) x1, USB A/B Cable (v3.2; Male-Male) x1, Quick Start Guide x1
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market
    Quản lý năng lượng: Energy Star standards, EPEAT