Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • Webcam Full HD và Mic đàm thoại tích hợp
  • Webcam có thể thay đổi góc quay để phù hợp khung hình
  • Thanh trượt giúp che Webcam để đảm bảo riêng tư
  • Thiết kế công thái học linh hoạt
  • Được trang bị hai loa phía trước

VG2440V
Sản phẩm Mô tả
ViewSonic VG2440V là màn hình dành cho họp video trực tuyến với độ phân giải Full HD 24 inch. Sản phẩm này còn sở hữu Webcam Full HD tích hợp cho phép bạn dễ dàng điều chỉnh các góc để có một góc quay và hình ảnh phù hợp nhất. Thêm vào đó, nó được trang bị nắp trượt dễ dàng giúp che Webcam đảm bảo sự riêng tư và bảo mật khi không sử dụng . Sở hữu một thiết kế linh hoạt và công thái học, VG2440V có thể nghiêng, xoay và thay đổi chiều cao để phù hợp với góc làm việc của bạn, đồng thời micrô tích hợp đặc biệt và loa kép mặt trước đảm bảo bạn có thể trò chuyện với đồng nghiệp một các dễ dàng nhất. VG2440V cũng hỗ trợ phần mềm vDisplay Manager để giúp các công việc đa tác vụ trở nên hiệu quả. VG2440V là giải pháp hoàn hảo cho bất kỳ ai đang tìm kiếm trải nghiệm phát trực tiếp hoặc họp video trực tuyến chuyên nghiệp.
  1. Menu Control Panel
  2. VESA Compatible(Wall Mount 100 x 100mm)
  3. AC In
  4. Line-in
  5. Headphone
  6. DP In
  7. HDMI
  8. D-Sub
  9. USB 3.0 UP Stream(Type B)
  10. USB 3.0 Down Stream(Type A)
  11. USB 3.0 Down Stream(Type A)
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • HIểN THị
    Kích thước màn hình (in.): 24
    Khu vực có thể xem (in.): 23.8
    Loại tấm nền: IPS Technology
    Nghị quyết: 1920 x 1080
    Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 80M:1
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
    Colors: 16.7M
    Color Space Support: 8 bit (6 bit + Hi-FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Thời gian phản hồi (Typical GTG): 5ms
    Thời gian đáp ứng (GTG w / OD): 5ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
    Độ cong: Flat
    Tốc độ làm mới (Hz): 60
    Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
    Không nhấp nháy: Yes
    Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ) sRGB: 104% size (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
    Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
  • KHả NăNG TươNG THíCH
    Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
    Hệ điều hành PC: Windows 7/8/8.1/10/11 certified; macOS tested
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080
  • ĐầU NốI
    VGA: 1
    USB 3.2 Type A Down Stream: 3
    USB 3.2 Type B Up Stream: 1
    3.5mm Audio In: 1
    Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
    HDMI 1.4: 1
    DisplayPort: 1
    Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
  • ÂM THANH
    Loa trong: 2Watts x2
  • NGUồN
    Chế độ Eco (giữ nguyên): 10.3W
    Eco Mode (optimized): 11.71W
    Tiêu thụ (điển hình): 13.68W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 16.52W
    Vôn: AC 100-240V
    đứng gần: 0.5W
    Nguồn cấp: Internal Power Supply
  • PHầN CứNG Bổ SUNG
    Khe khóa Kensington: 1
    Webcam: 2.0M pixel
    Cable Organization: Yes
    Microphone: Yes
  • KIểM SOáT
    Điều khiển: Key 1 (volume down), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power)
    Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio/Mic, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu
  • ĐIềU KIệN HOạT độNG
    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%
  • WALL MOUNT
    Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
  • TíN HIệU đầU VàO
    Tần số Ngang: RGB Analog: 16 ~ 83KHz, HDMI (v1.4): 15 ~ 90KHz, DisplayPort (v1.2): 15 ~ 90KHz
    Tần số Dọc: RGB Analog: 50 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 49 ~ 75Hz, DisplayPort (v1.2): 49 ~ 75Hz
  • ĐầU VàO VIDEO
    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.2)
    Analog Sync: Separate/Composite/SOG - RGB Analog
  • CôNG THáI HọC
    Điều chỉnh độ cao (mm): 130
    Quay: 120º
    Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 40º
    Xoay (Phải / Trái): 90º / 90º
  • TRọNG LượNG (Hệ ANH)
    Khối lượng tịnh (lbs): 13.3
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 7.9
    Tổng (lbs): 19.2
  • WEIGHT (METRIC)
    Khối lượng tịnh (kg): 6
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 3.6
    Tổng (kg): 8.7
  • KíCH THướC (IMPERIAL) (WXHXD)
    Bao bì (in.): 24 x 15.9 x 8.3
    Kích thước (in.): 21.6 x 16.02~21.13 x 8.1
    Kích thước không có chân đế (in.): 21.6 x 13.8 x 2
  • KíCH THướC (METRIC) (WXHXD)
    Bao bì (mm): 609 x 405 x 210
    Kích thước (mm): 549 x 406.78~536.78 x 206
    Kích thước không có chân đế (mm): 549 x 352 x 50
  • TổNG QUAN
    Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, Energy Star, EPEAT, CEC, MX-CoC, Mexico Energy, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, TCO 8.0, EAC, UkrSEPRO, UKCA, RCM, GEMS, BIS
    NỘI DUNG GÓI: VG2440V x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, USB A/B Cable (v3.2; Male-Male) x1, Audio Cable (Male-Male) x1, Quick Start Guide x1
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market
    Quản lý năng lượng: Energy Star standards, EPEAT