Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • Công nghệ màn hình SuperClear® VA
  • Thiết kế không khung viền
  • Cổng kết nối HDMI, DisplayPort và VGA
  • Màn hình có độ cứng 7H
  • Hỗ trợ Windows® 7/8/10 và một số phiên bản Android và Linux

TD2430
Sản phẩm Mô tả
Màn hình cảm ứng TD2430 có tính linh hoạt vượt trội nhờ khả năng đặt phẳng hoặc nghiêng để có được góc nhìn thoải mái. Sản phẩm hoàn toàn phù hợp với các hệ thống bán lẻ, giáo dục hay kinh doanh, ViewSonic® TD2430 còn là màn hình 24 inch Full HD với chức năng cảm ứng đa điểm (10 điểm) với khả năng điều chỉnh vị trí, góc nhìn rộng và thiết kế thời trang, TD2430 có đủ mọi ưu điểm thể đáp ứng các nhu cầu đặc thù của bạn. Người dùng sẽ cảm thấy thuận tiện hơn nữa nhờ khả năng tương thích với một loạt các hệ điều hành thông dụng và phổ biến. Màn hình có thiết kế siêu mỏng thanh thoát và không khung viền, màn hình cảm ứng trực quan này có thể hoạt động như một máy tính bảng hay điện thoại thông minh để mang lại trải nghiệm cảm ứng cực kỳ chính xác, nhanh nhạy.
*Hỗ trợ Windows 7/8/10/11, Linux 2.6.38 trở lên và Android 4.0 trở lên.
  1. Meun Control Panel
  2. VSEA Compatible(Wall Mount 100x100mm)
  3. Internal Speakers
  4. DisplayPort
  5. VGA
  6. Headphone
  7. Audio In
  8. DC In
  9. HDMI
  10. USB 3.0 Type B
  11. USB 3.0 Type A(x2)
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • HIểN THị
    Kích thước màn hình (in.): 24
    Khu vực có thể xem (in.): 23.6
    Loại tấm nền: VA Technology
    Độ phân giải: 1920 x 1080
    Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
    Tỷ lệ tương phản tĩnh: 3,000:1 (typ)
    Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
    Nguồn sáng: LED
    Độ sáng: 200 cd/m² (typ)
    Colors: 16.7M
    Color Space Support: 8 bit (6 bit + Hi-FRC)
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Thời gian phản hồi (Typical GTG): 10ms
    Thời gian đáp ứng (GTG w / OD): 10ms
    Response Time (Typical Tr+Tf): 25ms
    Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
    Backlight Life (Giờ): 40000 Hrs (Min)
    Độ cong: Flat
    Tốc độ làm mới (Hz): 60
    Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
    Low Blue Light: Software solution
    Không nhấp nháy: Yes
    Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ) sRGB: 104% size (Typ)
    Kích thước Pixel: 0.272 mm (H) x 0.272 mm (V)
    Màn hình cảm ứng: Projected Capacitive, 10-point multi-touch
    Bề mặt: Glossy, Hard Coating (7H)
    Cover Glass Thickness: 1.8mm
  • KHả NăNG TươNG THíCH
    Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
    Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
    Hệ điều hành PC: Windows 8/10/11 certified; macOS tested
    Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080
  • ĐầU NốI
    VGA: 1
    USB 3.2 Type A Down Stream: 2
    USB 3.2 Type B Up Stream: 1
    3.5mm Audio In: 1
    Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
    HDMI 1.4: 1
    DisplayPort: 1
    Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive)
  • ÂM THANH
    Loa trong: 2Watts x2
  • NGUồN
    Chế độ Eco (giữ nguyên): 19W
    Eco Mode (optimized): 22W
    Tiêu thụ (điển hình): 25W
    Mức tiêu thụ (tối đa): 28W
    Vôn: AC 100-240V
    đứng gần: 0.5W
    Nguồn cấp: External Power Adaptor
  • PHầN CứNG Bổ SUNG
    Khe khóa Kensington: 1
  • KIểM SOáT
    Điều khiển: 1, 2, Up, Down, Power
    Hiển thị trên màn hình: Auto Image Adjust, Contrast/Brightness, Input Select, Audio Adjust, Color Adjust, Information, Manual Image Adjust, Setup Menu, Memory Recall
  • ĐIềU KIệN HOạT độNG
    Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
    Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%
  • WALL MOUNT
    Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
  • TíN HIệU đầU VàO
    Tần số Ngang: RGB Analog: 24 ~ 82KHz, HDMI (v1.4): 15 ~ 82KHz, DisplayPort (v1.2): 15 ~ 82KHz
    Tần số Dọc: RGB Analog: 50 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 24 ~ 75Hz, DisplayPort (v1.2): 24 ~ 75Hz
  • ĐầU VàO VIDEO
    Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.2)
    Analog Sync: Separate/Composite/SOG - RGB Analog
  • CôNG THáI HọC
    Nghiêng (Tiến / lùi): 20º / 53º
  • TRọNG LượNG (Hệ ANH)
    Khối lượng tịnh (lbs): 12.1
    Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 12.1
    Tổng (lbs): 15.6
  • WEIGHT (METRIC)
    Khối lượng tịnh (kg): 5.5
    Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 5.5
    Tổng (kg): 7.1
  • KíCH THướC (IMPERIAL) (WXHXD)
    Bao bì (in.): 25.3 x 17.1 x 5.5
    Kích thước (in.): 22.6 x 13.9 x 1.9
    Kích thước không có chân đế (in.): 22.6 x 13.9 x 1.9
  • KíCH THướC (METRIC) (WXHXD)
    Bao bì (mm): 643 x 435 x 140
    Kích thước (mm): 573 x 353 x 47
    Kích thước không có chân đế (mm): 573 x 353 x 47
  • TổNG QUAN
    Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, Energy Star, CEC, Adaptor AR Certified, MX-CoC, Mexico Energy, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO
    NỘI DUNG GÓI: TD2430 x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, USB A/B Cable (v3.2; Male-Male) x1, Audio Cable (Male-Male) x1, AC/DC Adapter x1, Quick Start Guide x1
    Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
    Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market
    Quản lý năng lượng: Energy Star standards