Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • Cường độ sáng 4,800 ANSI Lumen
  • Tỷ lệ tương phản 25.000:1
  • Công nghệ SuperColor™
  • 5 chế độ màu
  • Tự động tắt nguồn
  • Căn chỉnh hình ảnh dễ dàng

SP6
Sản phẩm Mô tả
ViewSonic SP6 là máy chiếu dành cho văn phòng và doanh nghiệp với cường độ sáng 4,800 ANSI Lumen và tỷ lệ tương phản 25,000:1. Máy chiếu phù hợp với mọi không gian và điều kiện ánh sáng trong phòng hội thảo. Công nghệ SuperColor™ độc quyền của ViewSonic hiển thị dải màu rộng hơn cho hình ảnh trình chiếu chân thực sống động như thật. Người dùng có thể lựa chọn 5 chế độ màu bao gồm chế độ tiêu chuẩn, sáng nhất, trình chiếu, ảnh và xem phim để chọn chế độ phù hợp nhất với nhu cầu của họ dựa trên điều kiện sử dụng. Ngoài ra, chế độ SuperEco tiết kiệm năng lượng của SP6 giảm tiêu thụ điện năng và kéo dài tuổi thọ bóng đèn tới 15,000 giờ.
  1. Keypad
  2. LED indicator
  3. Lamp cover
  4. Security lock
  5. Zoom/Focus
  6. Front IR
  7. Projection Lens
  8. Audio in/out
  9. HDMI
  10. Dual VGA
  11. VGA out
  12. Mini USB
  13. Video
  14. Kensington® Lock Slot
  15. RS232
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • SPECIFICATION
    Projection system: 0.55" XGA
    Độ phân giải gốc: 1024x768
    Độ sáng: 4,800 ANSI Lumens
    Contrast Ratio with SuperEco mode: 25,000:1
    Display Color: 1.07 Billion Colors
    Nguồn sáng: Lamp
    Light Source Life (hours) with Normal Mode: 5000
    Light Source Life (hours) with SuperEco Mode: 15000
    Đèn Watt: 190W
    Ống kính: F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm
    Chênh lệch chiếu: 120%+/-5%
    Tỷ lệ chiếu: 1.96~2.15
    Zoom quang học: 1.1x
    Zoom kỹ thuật số: 0.8x-2.0x
    Image size: 30" - 300"
    Khoảng cách chiếu: 1.19m-13.11m(100" @3.98m)
    Keystone: ±40° (Vertical)
    Tiếng ồn có thể nghe được (Normal): 31dB
    Audible Noise (Eco): 27dB
    Độ trễ đầu vào: 16ms
    Hỗ trợ độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
    Tương thích HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
    Khả năng tương thích video: NTSC, PAL, SECAM
    Tần số ngang: 15K~102KHz
    Tốc độ quét dọc: 23~120Hz
  • ĐầU VàO
    Máy tính trong (kết nối với linh kiện): 2
    Tổng hợp: 1
    HDMI: 1 (HDMI 1.4/ HDCP 1.4)
    Đầu vào âm thanh (3,5 mm): 1
  • ĐầU RA
    Giám sát: 1
    Cổng ra âm thanh (3,5 mm): 1
    Loa: 2W
  • ĐIềU KHIểN
    RS232: 1
    USB type mini B (Services): 1
  • KHáC
    Điện áp cung cấp: 100-240V+/- 10%, 50/60Hz AC
    Tiêu thụ năng lượng: Normal: 260W
    Standby: <0.5W
    Nhiệt độ hoạt động: 0~40℃
    Carton: Brown
    Khối lượng tịnh: 2.2kg
    Gross Weight: 3.24Kg
    Dimensions (WxDxH) w/adjustment foot: 294x218x110mm
    Packing Dimensions: 365x300x188mm
    Ngôn ngữ OSD: English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese, Greek, Total 23 languages
    User Guide Language: English, S-Chinese, T-Chinese, Finnish, French, German, Italian, Japanese, Korean, Polish, Portuguese, Russian, Spanish, Swedish, Turkish, Total 15 languages
  • STANDARD ACCESSORY
    Dây nguồn: 1
    VGA cable: 1
    Điều khiển từ xa: 1
    QSG & CD: QSG: 1 / CD: NA
  • PHụ KIệN TùY CHọN
    Đèn / Nguồn sáng: RLC-108
    Bộ lọc khí: RSPL
    Wall/Ceiling Mount: PJ-WMK-007
    Túi đựng: PJ-CASE-008