Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • Tự động tắt nguồn
  • Tỷ lệ tương phản 30.000:1
  • Công nghệ SuperColor™
  • 5 chế độ màu sắc
  • Điều chỉnh méo hình

SP3
Sản phẩm Mô tả
ViewSonic SP3 mang đến hiệu suất hình ảnh vượt trội trong các phòng họp của doanh nghiệp và lớp học. Với độ sáng cao hơn và tuổi thọ bóng đèn lâu hơn, máy chiếu SP3 đảm bảo tái hiện những chi tiết tinh tế nhất trong bất kỳ môi trường nào trong thời gian dài. Công nghệ SuperColor™ độc quyền của ViewSonic cung cấp một dải màu hiển thị rộng hơn, đảm bảo độ chính xác màu sắc trung thực trong cả môi trường sáng và tối mà không làm giảm chất lượng hình ảnh.
  1. Keypad
  2. LED indicator
  3. Lamp cover
  4. Security lock
  5. Zoom/Focus
  6. Front IR
  7. Projection Lens
  8. Audio in/out
  9. HDMI
  10. Dual VGA
  11. VGA out
  12. Mini USB
  13. Video
  14. Kensington® Lock Slot
  15. RS232
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • SPECIFICATION
    Projection system: 0.55" SVGA
    Độ phân giải gốc: 800x600
    DC type: DC3
    Độ sáng: 4,800 ANSI Lumens
    Contrast Ratio with SuperEco mode: 30,000:1
    Display Color: 1.07 Billion Colors
    Nguồn sáng: Lamp
    Light source life (Nor/SuperEco): 6,000/15,000
    Đèn Watt: 190W
    Ống kính: F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm
    Chênh lệch chiếu: 120%+/-5%
    Tỷ lệ chiếu: 1.96~2.15
    Image size: 30" - 300"
    Khoảng cách chiếu: 1.19m-13.11m(100" @3.98m)
    Keystone: ±40° (Vertical)
    Zoom quang học: 1.1x
    Audible Noise (Eco): 27dB
    Hỗ trợ độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
    Tương thích HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
    Khả năng tương thích video: NTSC, PAL, SECAM
    Tần số ngang: 15K~102KHz
    Tốc độ quét dọc: 23~120Hz
  • ĐầU VàO
    Máy tính trong (kết nối với linh kiện): 2
    Tổng hợp: 1
    Đầu vào âm thanh (3,5 mm): 1
    HDMI: 1 (Back)
  • ĐầU RA
    Giám sát: 1
    Cổng ra âm thanh (3,5 mm): 1
    Loa: 2W
  • ĐIềU KHIểN
    RS232: 1
    USB type mini B (Services): 1
  • KHáC
    Điện áp cung cấp: 100-240V+/- 10%, 50/60Hz AC
    Tiêu thụ năng lượng: Normal: 260W
    Standby: <0.5W
    Nhiệt độ hoạt động: 0~40℃
    Carton: Brown
    Khối lượng tịnh: 2.2kg
    Dimensions (WxDxH) w/adjustment foot: 294x218x110mm
    Language: English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese
  • STANDARD ACCESSORY
    Dây nguồn: 1
    VGA cable: 1
    Điều khiển từ xa: 1
    QSG & CD: QSG: 1 / CD: NA
  • PHụ KIệN TùY CHọN
    Bộ lọc khí: RSPL