Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • Cường độ sáng 4,200 ANSI Lumen
  • Tỷ lệ tương phản 30.000:1
  • Công nghệ SuperColor™
  • 5 chế độ màu
  • Tự động tắt nguồn
  • Căn chỉnh hình ảnh dễ dàng

SP16
Sản phẩm Mô tả
ViewSonic SP16 cho hiệu suất hình ảnh ấn tượng để cải thiện bài trình chiếu, lý tưởng để sử dụng trong các phòng họp kinh doanh nhỏ và lớp học. Với cường độ sáng 4,200 ANSI Lumen và tỷ lệ tương phản 30.000:1, máy chiếu này bảo đảm tái tạo được các chi tiết nhỏ nhất bất kể điều kiện ánh sáng môi trường xung quanh như thế nào. Công nghệ SuperColor™ độc quyền của ViewSonic hiển thị dải màu rộng hơn cho hình ảnh trình chiếu chân thực sống động như thật. Người dùng có thể lựa chọn 5 chế độ màu bao gồm chế độ tiêu chuẩn, sáng nhất, trình chiếu, ảnh và xem phim để chọn chế độ phù hợp nhất với nhu cầu của họ dựa trên điều kiện sử dụng. Ngoài ra, chế độ SuperEco tiết kiệm năng lượng của SP16 giảm tiêu thụ điện năng và kéo dài tuổi thọ bóng đèn tới 15.000 giờ.
  1.  Bàn phím
  2. Đèn báo LED
  3. Nắp đèn
  4. Khóa an ninh
  5. Thu phóng/Lấy nét
  6. Đèn hồng ngoại trước
  7. Ống kính máy chiếu
  8. Đầu vào/ra âm thanh
  9. HDMI
  10. VGA kép
  11. Đầu ra VGA
  12. USB Mini
  13. Video
  14. Khe khóa Kensington®
  15. RS232
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • SPECIFICATION
    Độ phân giải gốc: 1024x768
    DC type: DC3
    Độ sáng: 4200 ANSI Lumens
    Độ tương phản: 30000:1
    Display Color: 1.07 Billion Colors
    Nguồn sáng: Lamp
    Light source life (Nor/SuperEco): 5000/15000
    Đèn Watt: 190W
    Ống kính: F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm
    Chênh lệch chiếu: 120%+/-5%
    Tỷ lệ chiếu: 1.96~2.15
    Image size: 30" - 300"
    Khoảng cách chiếu: 1.19m-13.11m(100" @3.98m)
    Keystone: ±40° (Vertical)
    Zoom quang học: 1.1x
    Zoom kỹ thuật số: 2x
    Audible Noise (Eco): 27dB
    Hỗ trợ độ phân giải: VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080)
    Tương thích HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p
    Khả năng tương thích video: NTSC, PAL, SECAM
    Tần số ngang: 15K~102KHz
    Tốc độ quét dọc: 23~120Hz
  • ĐầU VàO
    Máy tính trong (kết nối với linh kiện): 2
    Tổng hợp: 1
    Đầu vào âm thanh (3,5 mm): 1
    HDMI: 1 (Back)
  • ĐầU RA
    Giám sát: 1
    Cổng ra âm thanh (3,5 mm): 1
    Loa: 2W
  • ĐIềU KHIểN
    RS232: 1
    USB type mini B (Services): 1
  • KHáC
    Điện áp cung cấp: 100-240V+/- 10%, 50/60Hz AC
    Tiêu thụ năng lượng: Normal: 260W
    Standby: <0.5W
    Nhiệt độ hoạt động: 0~40℃
    Carton: Brown
    Khối lượng tịnh: 2.2kg
    Dimensions (WxDxH) w/adjustment foot: 294x218x110mm
    Language: English, French, Spanish, Thai, Korean, German, Italian, Russian, Swedish, Dutch, Polish, Czech, T-Chinese, S-Chinese, Japanese, Turkish, Portuguese, Finnish, Indonesian, India, Arabic, Vietnamese
  • STANDARD ACCESSORY
    Dây nguồn: 1
    VGA cable: 1
    Điều khiển từ xa: 1
    QSG & CD: QSG: 1 / CD: NA
  • PHụ KIệN TùY CHọN
    Bộ lọc khí: RSPL