Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • 6.000 ANSI Lumen đảm bảo hình ảnh sống động tại các không gian lớn
  • Độ tương phản cao với chip DMD 0,65” và công nghệ DLP
  • Công nghệ laser photphor thế hệ thứ 3 với tuổi thọ lên đến 30.000 giờ
  • Tính linh hoạt khi lắp đặt: zoom 1,7x, dịch chuyển ống kính, hiệu chỉnh H/V keystone và chiếu 360°
  • Kiểm soát LAN tập trung để quản lý hiệu quả
  • HDMI 2.0b cho phép phát nội dung 4K HDR/HLG

LS901HD
Sản phẩm Mô tả
LS901HD từ dòng sản phẩm Luminous Superior của ViewSonic, được thiết kế cho các màn chiếu lớn tại những không gian rộng. Với độ sáng 6.000 ANSI Lumens mạnh mẽ và độ tương phản cao nhờ chip DMD 0.65” sử dụng công nghệ DLP, sản phẩm mang đến hình ảnh tuyệt đẹp trên các màn hình lên tới 300 inch. Với khả năng zoom quang 1.7x, thiết bị cho phép thiết lập linh hoạt để phù hợp với nhiều nhu cầu lắp đặt khác nhau, cùng với khả năng điều chỉnh ống kính dọc và chỉnh keystone H/V giúp quá trình lắp đặt trở nên dễ dàng. Thêm vào đó, chế độ chân dung và khả năng chiếu 360° đáp ứng các yêu cầu nâng cao hơn. Kiểm soát qua LAN toàn diện đảm bảo tích hợp liền mạch vào các mạng quản lý thiết bị hiện có. Máy chiếu cũng được trang bị HDMI 2.0b, cho phép bạn thưởng thức nội dung chất lượng 4K với hỗ trợ HDR và HLG. Sử dụng công nghệ laser phosphor thế hệ thứ 3 tiên tiến, LS901HD có tuổi thọ ấn tượng lên đến 30.000 giờ, giúp giảm chi phí bảo trì cho cả doanh nghiệp và các tổ chức giáo dục.
  1. Front IR
  2. Lens
  3. Focus Ring
  4. HDMI 1.4/HDCP 1.4
  5. HDMI 2.0/HDCP 2.2
  6. USB-A (5V/1.5A, Service)
  7. Audio Out
  8. RJ45
  9. RS232
  10. Zoom Ring
  11. Lens Shift Control Knob
  12. Power Button
  13. Keypad
  14. Top IR
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • THôNG Số Kỹ THUậT
    Hệ thống chiếu: 0.65" 1080p
    Độ phân giải gốc: 1920x1080
    Độ sáng: 6000 (ANSI Lumens)
    Brightness (Center Lumens): 6600
    Độ tương phản: 3000000:1
    Display Color: 1.07 Billion Colors
    Loại nguồn sáng: Laser Phosphor
    Light Source Life (hours) with Normal Mode: 20000
    Light Source Life (hours) with SuperEco Mode: 30000 (Eco)
    Ống kính: F=2.3-3.0, f=17.63-27.9mm
    Chênh lệch chiếu: 154% +/- 10%
    Tỷ lệ chiếu: 1.2-2.04
    Zoom quang học: 1.7X
    Zoom kỹ thuật số: 0.8x-2.0x
    Kích cỡ hình: 30"-300"
    Khoảng cách chiếu: 0.80-13.55m
    (100”@2.66m)
    Keystone: H:+/-30° , V:+/-30°
    Phạm vi thay đổi ống kính (chiều dọc): 0%, -21%
    Tiếng ồn có thể nghe được (Normal): 31dB
    Audible Noise (Eco): 25dB
    Độ trễ đầu vào: 16ms
    Hỗ trợ độ phân giải: VGA(640 x 480) to 4K UHD(3840 x 2160)
    Tương thích HDTV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 2160p
    Tần số ngang: 15K-135KHz
    Tốc độ quét dọc: 23-120Hz
  • ĐầU VàO
    HDMI: 2
    (HDMI 2.0/ HDCP 2.2
    HDMI 1.4/ HDCP 1.4)
  • ĐầU RA
    Audio-out (3.5mm): 1
    Loa: 15W x2
    USB Type A (Nguồn): 1 (5V/1.5A)
  • ĐIềU KHIểN
    RS232 (DB male 9 chân): 1
    RJ45 (LAN control): 1
    USB Type A (Services): 1
    (share with USB A Output)
  • KHáC
    Điện áp cung cấp: 100-240V+/- 10%, 50/60Hz
    (AC in)
    Tiêu thụ năng lượng: Normal: 245W
    Standby: <0.5W
    Nhiệt độ hoạt động: 0~40℃
    Carton: Brown
    Khối lượng tịnh: 4.77kg
    Gross Weight: 6.7kg
    Kích thước (WxDxH) với chân điều chỉnh: 337x280x132mm
    Packing Dimensions: 496x387x195mm
    Ngôn ngữ OSD: English, French, German, Spanish, Italian, Portuguese, Dutch, Swedish, Finnish, Greek, Norwegian/Danish, Polish, Russian, Simplified_Chinese, Traditional_Chinese, Korean, Arabic, Japanese, Thai, Hungarian, Czechoslovak, Turkish, Farsi. Vietnamese, Indonesian, Romanian, Slovakian, total 27 languages
    User Guide Language: English, S-Chinese, T-Chinese, Indonesian, Finish, French, German, Italian, Japanese, Korean, Polish, Portuguese, Russian, Spanish, Swedish, Turkish, Arabic, Czech, Thai, Vietnamese, total 20 languages
  • STANDARD ACCESSORY
    Dây nguồn: 1
    Điều khiển từ xa: 1
    QSG: Yes
    Warranty Card: Yes (CN Only)
  • PHụ KIệN TùY CHọN
    Wall/Ceiling Mount: PJ-WMK-007