Để lưu, hãy in dưới dạng PDF
Tính năng chính
  • Màn hình tương tác đầu tiên đạt chứng nhận EDLA chạy Android 16, trang bị CPU octa-core cho hiệu năng mượt mà, ổn định.
  • Phần mềm giáo dục ViewSonic tích hợp sẵn, hỗ trợ học tập linh hoạt và nâng cao trải nghiệm lớp học tương tác.
  • Cảm biến ánh sáng và cảm biến chuyển động, tự động điều chỉnh độ sáng giúp tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ tấm nền.
  • Cổng USB-C với công suất sạc 65W, truyền tải hình ảnh, âm thanh, cảm ứng và mạng chỉ với một cáp duy nhất.
  • Công nghệ cảm ứng tiên tiến 64 điểm chạm cùng tính năng nhận diện lòng bàn tay, tăng cường khả năng tương tác và cộng tác hiệu quả.

IFP7535-1-1C
Sản phẩm Mô tả
Trải nghiệm hiệu năng nhanh, mượt mà và ổn định trong mọi tiết học với ViewBoard® IFP35-1-1C Series, có các phiên bản 65”, 75” và 86”, được trang bị CPU octa-core mạnh mẽ cùng bộ nhớ 128GB. Chạy trên Android 16 đạt chứng nhận EDLA, màn hình đảm bảo truy cập an toàn vào Google Play, hệ thống phản hồi nhanh và độ ổn định cao cho giảng dạy hiệu quả. Phần mềm giáo dục ViewSonic tích hợp sẵn hỗ trợ bảng viết thông minh, trình chiếu không dây và quản lý thiết bị tập trung, giúp giáo viên tạo bài giảng tương tác sinh động đồng thời tối ưu quy trình CNTT. Hoàn thiện với cảm biến ánh sáng môi trường và cảm biến chuyển động, ViewBoard tự động tối ưu độ sáng, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ tấm nền, mang đến giải pháp lớp học thông minh, hiệu quả và bền vững hơn.
  1. Control Menu
  2. Motion Sensor
  3. USB Type-C
  4. HDMI 3
  5. Touch 2
  6. USB 3.2 Gen 1 x 2
  7. VESA® Wall Mount 800 x 400 mm
  8. OPS Slot
  9. Touch 1
  10. Micro SD
  11. USB 3.2 Gen 1 x 2
  12. HDMI Out
  13. HDMI x 2
  14. DP In
  15. USB Type-C
  16. VGA
  17. Wi-Fi Slot
  18. AC In
  19. Power Switch
  20. RS232
  21. LAN x 2
  22. SPDIF
  23. USB
  24. Audio Out
  25. Audio In
Ghé thăm Chúng tôi
  • www.viewsonic.com
  • HIểN THị
    Kích thước bảng điều khiển: 75“
    Loại tấm nền: TFT LCD Module with DLED Backlight
    Khu vực hiển thị (mm): 1650.24mm(H) x 928.26mm(V)(74.6" diagonal)
    Tỷ lệ khung hình: 16:9
    Độ phân giải: UHD 3840 x 2160
    Colors: 1.07B colors (8bit+FRC)
    Độ sáng: 450 nits (typ.)
    Độ tương phản: 5000:1 (max. with DCR enabled)
    Thời gian đáp ứng: 6.5ms
    Góc nhìn: H = 178°, V = 178° typ.
    Tuổi thọ đèn nền: 50,000 Hours
    Bề mặt: Hardness: 9H, Anti-glare coating
    Hướng: Landscape
  • NềN TảNG
    Bộ xử lý: Octa-Core CPU
    RAM: 8GB
    Kho lưu trữ: 128GB
  • TOUCH
    Loại / Công nghệ: Ultra Fine Touch Technology (IR Recognition)
    Độ phân giải cảm ứng: 32767 x 32767
    Điểm cảm ứng: Up to 64 points of touch
    Palm Rejection: Yes
  • INPUT
    HDMI: x3 (Frontx1: HDMI 2.1 4K@60Hz with CEC ; Rearx2: [(HDMI2.1 4K@60Hz with CEC, ARC)x1+(HDMI2.1 4K@60Hz with CEC)x1]
    RGB / VGA: x1
    DisplayPort: x1
    Âm thanh: x1
    RS232: x1
    SD / SDHC: x1 TF Card Slot (Micro SD)
    OPS: x1 PC Slot
  • OUTPUT
    HDMI: x1 (HDMI 2.1 4K@60Hz)
    Âm thanh: x1 (Line out)
    SPDIF: x1 (Optical)
  • LAN
    RJ45: x2
  • USB
    Loại A: x5 (Front x2 and Rear x2 with USB3.2 Gen 1, all support SmartPort USB ; Rear x1 with USB 2.0 for system update)
    Loại B: x2 (Front x1 and Rear x1 with USB 3.2 Gen 1 connectors, Touch 1 with 3.2 data and Touch 2 with 2.0 data)
    Loại C: x2 (Frontx1 with USB 3.2 Gen 1, DP1.2, Ethernet 100M, PD 65W; Rearx1 with USB 3.2 Gen 1, DP1.2, Ethernet 100M, PD 15W)
  • LOA
    20W x 2 Front soundbar
  • Hệ đIềU HàNH TíCH HợP
    EDLA-Certified with Android 16
  • BUNDLED SOFTWARE
    Phần mềm chú thích cơ bản: myViewBoard for Android
    Phần mềm chú thích chuyên nghiệp: myViewBoard for Windows (embedded in VPC)
    Trình Chiếu Không Dây: AirSync
    Device Management: Manager
    Trình khởi chạy ViewSonic: Yes
  • CáC TíNH NăNG đặC BIệT
    All-in-one USB port: USB 3.2 Gen 1 “SmartPort USB” to all channels
    Chia sẻ mạng LAN đơn giản giữa thiết bị IFP và thiết bị có khe cắm: 10/100/1000M (USB Type-C 10/100, Android & PC 10/100/1000)
    Light Sensor: Yes
    PIR Sensor: Yes
  • NGUồN
    Vôn: 100-240VAC +/- 10% Wide Range
    Sự tiêu thụ: On: 92.44 W ; Off:< 0.5 W
  • ERGONOMICS
    Giá treo tường (VESA®): 800 mm x 400 mm
  • OPERATING CONDITIONS
    Nhiệt độ (º C): 0°C to 40°C
    Độ ẩm: 20% ~ 80% RH Non-Condensing
  • KÍCH THƯỚC (RộNG X CAO X DàY)
    Kích thước (inch / mm): 67.28 x 40.16 x 3.87 in / 1709 x 1020 x 98.2 mm
    Bao bì (inch / mm): 72.95 x 44.88 x 6.93 in / 1853 x 1144 x 176 mm
  • WEIGHT
    Khối lượng tịnh (lb / kg): 85.76 lb / 38.9 kg
    Tổng (lb / kg): 101.20 lb / 45.9 kg
  • REGULATIONS
    cTUVus, EPEAT Silver, BSMI, TGM, LBL, FF, REACH , WEEE, FCC_ICES003, ES8.0, CE_EMC, CB, EAC, UKr,ErP-EEL
  • PHIêN BảN ENERGY STAR
    8.0
  • XếP HạNG EEI
    D
  • NỘI DUNG GÓI
    1. Power Cord x1 3 meters,

    by shipping area (VSA: US / VSE: UK, EU / VSI: UK, AU / VSCN: CN)

    2. USB Touch cable x1 3 meters

    3. Touch pen (Passive pen) x2

    4. Quick Start Guide (With Compliance statement )

    5. Screw x4 (for wall mount)

    6. HDMI cable x1 3 meters,

    (HDMI LA certified)

    7. Remote controller x1

    8. AAA battery x2

    9. Warranty card (only for VSCN)
  • TươNG THíCH VớI SLOT-IN PC
    VPCF5-W33-G1 / VPC37-W53-G1 / VPC35-W53-G1 / VPC-A31-O1 / VPC11-C33-G1 / VPC13-C33-G1 / VPC15-C53-G1